|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
191,310
|
190,089
|
93,839
|
291,373
|
156,966
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1
|
0
|
|
10
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
191,309
|
190,089
|
93,839
|
291,363
|
156,966
|
|
Giá vốn hàng bán
|
180,966
|
183,332
|
87,767
|
273,608
|
148,081
|
|
Lợi nhuận gộp
|
10,343
|
6,758
|
6,072
|
17,755
|
8,886
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
7
|
82
|
3
|
72
|
4
|
|
Chi phí tài chính
|
1,872
|
2,557
|
1,387
|
3,694
|
1,631
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,872
|
2,557
|
1,387
|
3,699
|
1,631
|
|
Chi phí bán hàng
|
727
|
649
|
565
|
1,399
|
807
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,407
|
1,589
|
1,741
|
3,439
|
1,759
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
6,345
|
2,044
|
2,384
|
9,295
|
4,693
|
|
Thu nhập khác
|
|
0
|
0
|
26
|
0
|
|
Chi phí khác
|
35
|
139
|
310
|
544
|
21
|
|
Lợi nhuận khác
|
-35
|
-139
|
-310
|
-518
|
-21
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
6,309
|
1,905
|
2,074
|
8,777
|
4,672
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
315
|
147
|
76
|
434
|
229
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
315
|
147
|
76
|
434
|
229
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
5,994
|
1,758
|
1,998
|
8,344
|
4,443
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
33
|
-23
|
22
|
83
|
35
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
5,961
|
1,781
|
1,976
|
8,260
|
4,409
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|