単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 93,839 291,373 156,966 184,039 148,855
Các khoản giảm trừ doanh thu 10 0 3
Doanh thu thuần 93,839 291,363 156,966 184,039 148,852
Giá vốn hàng bán 87,767 273,608 148,081 170,855 139,027
Lợi nhuận gộp 6,072 17,755 8,886 13,184 9,825
Doanh thu hoạt động tài chính 3 72 4 16 3
Chi phí tài chính 1,387 3,694 1,631 5,477 4,550
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,387 3,699 1,631 5,477 4,550
Chi phí bán hàng 565 1,399 807 982 889
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,741 3,439 1,759 1,782 2,439
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,384 9,295 4,693 4,959 1,949
Thu nhập khác 0 26 0 0 0
Chi phí khác 310 544 21 26 28
Lợi nhuận khác -310 -518 -21 -26 -28
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,074 8,777 4,672 4,933 1,922
Chi phí thuế TNDN hiện hành 76 434 229 262 96
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 76 434 229 262 96
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,998 8,344 4,443 4,671 1,826
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 22 83 35 32 19
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,976 8,260 4,409 4,639 1,807
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0 0