単位: 1.000.000đ
  2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 391,263 603,264 686,885 766,978
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 11
Doanh thu thuần 391,263 603,264 686,885 766,967
Giá vốn hàng bán 371,207 577,403 655,364 725,923
Lợi nhuận gộp 20,057 25,861 31,521 41,044
Doanh thu hoạt động tài chính 11 925 202 164
Chi phí tài chính 7,650 11,634 9,658 9,515
Trong đó: Chi phí lãi vay 7,650 11,634 7,516 9,515
Chi phí bán hàng 1,045 1,482 2,188 3,340
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,858 4,208 5,845 8,170
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,515 9,462 14,032 20,183
Thu nhập khác 6 0 19 27
Chi phí khác 204 31 491 1,029
Lợi nhuận khác -199 -31 -472 -1,002
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,317 9,431 13,560 19,181
Chi phí thuế TNDN hiện hành 374 633 754 978
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 374 633 754 978
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,943 8,798 12,806 18,203
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 50 55 109 115
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 6,893 8,743 12,697 18,088
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)