|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được
|
8.428.001
|
8.808.777
|
11.539.198
|
9.370.662
|
10.026.255
|
|
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả
|
-7.533.736
|
-7.745.018
|
-9.497.434
|
-10.134.901
|
-9.065.050
|
|
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được
|
64.859
|
91.130
|
104.852
|
105.581
|
181.165
|
|
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán)
|
1.387.713
|
1.218.992
|
1.636.782
|
2.088.030
|
2.362.258
|
|
- Thu nhập khác
|
-77.612
|
-50.056
|
-3.170
|
-13.883
|
-16.956
|
|
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro
|
158.629
|
147.381
|
92.723
|
15.029
|
116.403
|
|
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ
|
-1.269.903
|
-1.550.268
|
-1.933.784
|
-1.998.464
|
-2.315.867
|
|
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ
|
-182.810
|
-183.320
|
-170.915
|
-262.060
|
-248.109
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động
|
975.141
|
737.618
|
1.768.252
|
-830.006
|
1.040.099
|
|
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
|
|
|
|
|
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác
|
-1.314.708
|
1.058.125
|
-902.684
|
-441.259
|
2.610.543
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán
|
-1.391.260
|
3.115.581
|
-13.718.244
|
-2.037.801
|
-717.809
|
|
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
4.642
|
-97.926
|
103.023
|
-184.066
|
-96.780
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng
|
-5.157.956
|
-9.522.221
|
-5.733.375
|
-9.698.829
|
-16.852.431
|
|
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản
|
11.178
|
-109.748
|
-6.133
|
-26.531
|
-8.593
|
|
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động
|
10.600
|
-461.346
|
235.853
|
53.524
|
-352.092
|
|
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
-52.033
|
-42.920
|
-28.468
|
-16.612
|
1.014.920
|
|
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD
|
-4.145.396
|
2.003.571
|
68.614
|
722.286
|
13.476.263
|
|
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng
|
6.998.176
|
3.464.203
|
21.572.322
|
4.072.764
|
4.473.948
|
|
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá
|
-575.870
|
2.288.516
|
-1.800.531
|
5.700.000
|
9.733.005
|
|
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro
|
551
|
-551
|
6.687
|
15.845
|
37.927
|
|
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
0
|
|
97.173
|
-97.173
|
0
|
|
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động
|
-249.807
|
-118.296
|
-6.382
|
55.769
|
-111.617
|
|
- Chi từ các quỹ của TCTD
|
87.773
|
108.563
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-4.798.969
|
2.423.169
|
1.656.107
|
-2.712.089
|
14.247.383
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền giảm do bán công ty con
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Mua sắm TSCĐ
|
-70.091
|
-41.465
|
-337.318
|
-51.776
|
-35.353
|
|
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
|
966
|
-2.821
|
0
|
137
|
245
|
|
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
|
0
|
10.778
|
-829
|
0
|
|
|
- Mua sắm bất động sản đầu tư
|
-10.778
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
|
0
|
|
|
-5.260
|
|
|
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
|
32.815
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn
|
1.978
|
6.907
|
27.639
|
12.638
|
53.838
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-45.110
|
-26.601
|
-310.508
|
-44.261
|
18.730
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu
|
446.355
|
602.508
|
300.294
|
625.070
|
1.072.641
|
|
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
|
0
|
235.400
|
1.025.000
|
3.500.000
|
1.500.000
|
|
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
|
0
|
|
|
-263.290
|
-2.464.017
|
|
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia
|
-446.355
|
-602.508
|
|
-625.070
|
-620.882
|
|
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
0
|
235.400
|
1.325.294
|
3.236.710
|
-512.257
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-4.844.079
|
2.631.968
|
2.670.893
|
480.360
|
13.753.856
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
15.797.516
|
10.953.437
|
12.535.431
|
15.206.324
|
14.769.109
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
10.953.437
|
13.585.405
|
15.206.324
|
15.686.684
|
28.522.965
|