|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được
|
1,656,425
|
2,781,299
|
2,214,920
|
3,373,611
|
2,230,157
|
|
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả
|
-1,977,574
|
-2,143,917
|
-2,228,002
|
-2,715,557
|
-2,365,314
|
|
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được
|
21,544
|
42,563
|
39,482
|
77,576
|
20,543
|
|
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán)
|
640,394
|
423,517
|
552,339
|
746,008
|
516,251
|
|
- Thu nhập khác
|
386
|
5,773
|
-3,005
|
-20,110
|
77
|
|
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro
|
779
|
-779
|
6,316
|
110,087
|
333
|
|
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ
|
-760,987
|
-506,117
|
-491,994
|
-556,769
|
-743,927
|
|
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ
|
-86,375
|
-74,091
|
-60,585
|
-27,058
|
-122,234
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động
|
-505,408
|
528,248
|
29,471
|
987,788
|
-464,114
|
|
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
|
|
|
|
|
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác
|
-2,816,292
|
5,230,821
|
-271,664
|
467,678
|
508,551
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán
|
-3,121,740
|
480,840
|
-450,390
|
2,373,481
|
9,502,226
|
|
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
184,066
|
-66,385
|
-131,531
|
-82,930
|
211,002
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng
|
-1,621,024
|
-3,935,757
|
-10,246,864
|
-1,048,786
|
-3,168,416
|
|
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản
|
-5,625
|
4,570
|
-21
|
-7,517
|
-10
|
|
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động
|
-191,209
|
15,848
|
-66,436
|
-110,295
|
-145,831
|
|
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
-1,879
|
1,602,695
|
-1,605,673
|
1,019,777
|
165,299
|
|
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD
|
7,172,209
|
767,496
|
-1,527,111
|
7,063,669
|
-3,418,992
|
|
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng
|
2,244,803
|
6,290,180
|
-666,144
|
-3,394,891
|
434,504
|
|
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá
|
|
|
12,327,600
|
-2,594,595
|
-82,365
|
|
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro
|
12,211
|
3,987,789
|
-3,979,156
|
17,083
|
-380
|
|
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
30,162
|
-3,333
|
-26,829
|
|
|
|
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động
|
41,590
|
-147,730
|
76,889
|
-82,366
|
226,441
|
|
- Chi từ các quỹ của TCTD
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,421,864
|
14,755,282
|
-6,537,859
|
4,608,096
|
3,767,915
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền giảm do bán công ty con
|
|
|
0
|
|
|
|
- Mua sắm TSCĐ
|
-6,257
|
-9,597
|
-4,965
|
-14,534
|
-39,442
|
|
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
|
|
|
|
245
|
|
|
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
|
|
|
|
|
-624
|
|
- Mua sắm bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn
|
|
4,896
|
11,550
|
37,392
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-6,257
|
-4,701
|
6,585
|
23,103
|
-40,066
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu
|
620,882
|
|
1,072,681
|
-40
|
689,090
|
|
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
|
|
|
1,500,000
|
|
|
|
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
|
-10,695
|
-3,453,105
|
-215,228
|
1,215,011
|
-6,223
|
|
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia
|
-620,882
|
|
-620,882
|
|
-689,211
|
|
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
-10,695
|
-3,453,105
|
1,736,571
|
1,214,972
|
-6,344
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
1,404,912
|
11,297,476
|
-4,794,703
|
5,846,171
|
3,721,505
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
14,769,109
|
16,174,021
|
27,471,497
|
22,676,796
|
28,522,965
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
16,174,021
|
27,471,497
|
22,676,796
|
28,522,965
|
32,244,470
|