単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được 2,781,299 2,214,920 3,373,611 2,230,157 2,848,725
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả -2,143,917 -2,228,002 -2,715,557 -2,365,314 -2,509,326
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được 42,563 39,482 77,576 20,543 25,846
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán) 423,517 552,339 746,008 516,251 612,839
- Thu nhập khác 5,773 -3,005 -20,110 77 -710
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro -779 6,316 110,087 333 62
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ -506,117 -491,994 -556,769 -743,927 -608,072
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ -74,091 -60,585 -27,058 -122,234 -78,164
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động 528,248 29,471 987,788 -464,114 291,200
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác 5,230,821 -271,664 467,678 508,551 -703,739
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán 480,840 -450,390 2,373,481 9,502,226 -11,884,857
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác -66,385 -131,531 -82,930 211,002 -154,912
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng -3,935,757 -10,246,864 -1,048,786 -3,168,416 -6,656,092
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản 4,570 -21 -7,517 -10 462
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động 15,848 -66,436 -110,295 -145,831 12,011
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN 1,602,695 -1,605,673 1,019,777 165,299 -261,395
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD 767,496 -1,527,111 7,063,669 -3,418,992 16,394,411
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng 6,290,180 -666,144 -3,394,891 434,504 -7,316,375
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá 12,327,600 -2,594,595 -82,365 12,806,820
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro 3,987,789 -3,979,156 17,083 -380 -672
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác -3,333 -26,829
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động -147,730 76,889 -82,366 226,441 -381,963
- Chi từ các quỹ của TCTD
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 14,755,282 -6,537,859 4,608,096 3,767,915 2,144,899
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
- Tiền giảm do bán công ty con 0
- Mua sắm TSCĐ -9,597 -4,965 -14,534 -39,442 -4,703
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 245 238
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ -624 624
- Mua sắm bất động sản đầu tư
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn 4,896 11,550 37,392 4,329
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -4,701 6,585 23,103 -40,066 488
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu 1,072,681 -40 689,090
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác 1,500,000
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác -3,453,105 -215,228 1,215,011 -6,223 -1,264,445
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia -620,882 -689,211 -1
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính -3,453,105 1,736,571 1,214,972 -6,344 -1,264,446
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 11,297,476 -4,794,703 5,846,171 3,721,505 880,941
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 16,174,021 27,471,497 22,676,796 28,522,965 32,244,470
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 27,471,497 22,676,796 28,522,965 32,244,470 33,125,411