|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý
|
623,818
|
566,596
|
596,489
|
793,081
|
601,223
|
|
II. Tiền gửi tại NHNN
|
188,190
|
798,225
|
61,484
|
540,875
|
529,843
|
|
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
|
|
|
|
|
|
|
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác
|
21,440,064
|
16,023,622
|
20,260,623
|
25,691,930
|
20,322,579
|
|
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác
|
10,669,402
|
12,454,527
|
14,325,237
|
20,464,199
|
18,824,818
|
|
2. Cho vay các TCTD khác
|
10,770,662
|
3,569,095
|
5,935,386
|
5,227,731
|
1,497,761
|
|
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
|
|
|
|
|
|
|
V. Chứng khoán kinh doanh
|
17,651,700
|
24,599,926
|
29,793,162
|
27,972,951
|
26,883,049
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
17,651,700
|
24,599,926
|
29,793,162
|
27,972,951
|
26,883,049
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
|
184,066
|
|
66,385
|
197,916
|
|
VII. Cho vay khách hàng
|
102,280,434
|
108,228,371
|
109,795,253
|
113,650,615
|
123,814,639
|
|
1. Cho vay khách hàng
|
103,624,468
|
109,552,804
|
111,173,828
|
115,109,585
|
125,356,449
|
|
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng
|
-1,344,034
|
-1,324,433
|
-1,378,575
|
-1,458,970
|
-1,541,810
|
|
VIII. Chứng khoán đầu tư
|
8,702,175
|
9,380,559
|
8,121,237
|
9,415,405
|
12,004,922
|
|
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
|
8,838,356
|
9,400,555
|
8,135,608
|
9,434,347
|
12,023,842
|
|
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
-14,371
|
|
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
|
-136,181
|
-19,996
|
|
-18,942
|
-18,920
|
|
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn
|
146,738
|
146,156
|
30,656
|
30,656
|
30,656
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2. Góp vốn liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
167,053
|
168,105
|
52,605
|
52,605
|
52,605
|
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
|
-20,315
|
-21,949
|
-21,949
|
-21,949
|
-21,949
|
|
X. Tài sản cố định
|
1,041,930
|
1,058,591
|
1,051,933
|
1,047,645
|
1,039,051
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
160,004
|
171,659
|
167,633
|
167,931
|
162,930
|
|
- Nguyên giá
|
501,835
|
518,530
|
523,637
|
533,234
|
538,012
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-341,831
|
-346,871
|
-356,004
|
-365,303
|
-375,082
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
881,926
|
886,932
|
884,300
|
879,714
|
876,121
|
|
- Nguyên giá
|
1,003,873
|
1,012,665
|
1,013,815
|
1,013,815
|
1,014,003
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-121,947
|
-125,733
|
-129,515
|
-134,101
|
-137,882
|
|
5. Chi phí XDCB dở dang
|
|
|
|
|
|
|
XI. Bất động sản đầu tư
|
3,683
|
3,683
|
3,683
|
3,683
|
3,683
|
|
- Nguyên giá
|
3,683
|
3,683
|
3,683
|
3,683
|
3,683
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
XII. Tài sản có khác
|
4,051,483
|
4,496,898
|
5,651,021
|
5,744,658
|
6,536,975
|
|
1. Các khoản phải thu
|
391,947
|
299,819
|
502,446
|
497,560
|
545,109
|
|
2. Các khoản lãi, phí phải thu
|
3,593,374
|
4,125,759
|
5,079,341
|
5,184,803
|
5,907,506
|
|
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
4. Tài sản có khác
|
66,162
|
71,320
|
69,234
|
62,295
|
84,360
|
|
- Trong đó: Lợi thế thương mại
|
|
|
|
|
|
|
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
156,130,215
|
165,486,693
|
175,365,541
|
184,957,884
|
191,964,536
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
346,322
|
7,504
|
5,625
|
1,608,320
|
2,647
|
|
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác
|
11,789,774
|
11,881,039
|
19,053,248
|
19,820,744
|
18,293,633
|
|
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác
|
11,406,030
|
11,776,283
|
18,917,145
|
19,652,417
|
18,092,818
|
|
2. Vay các TCTD khác
|
383,744
|
104,756
|
136,103
|
168,327
|
200,815
|
|
III. Tiền gửi khách hàng
|
120,001,879
|
122,549,687
|
124,794,490
|
131,084,670
|
130,418,526
|
|
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
135,509
|
|
30,162
|
|
|
|
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
|
21,021
|
25,652
|
37,863
|
52,481
|
46,496
|
|
VI. Phát hành giấy tờ có giá
|
9,520,800
|
16,020,800
|
16,010,750
|
16,719,650
|
26,348,700
|
|
VII. Các khoản nợ khác
|
2,893,123
|
3,219,561
|
3,357,743
|
3,468,016
|
4,080,602
|
|
1. Các khoản lãi, phí phải trả
|
2,225,691
|
2,456,206
|
2,803,866
|
2,873,821
|
3,399,102
|
|
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
|
|
|
|
|
|
|
3. Các khoản phải trả và công nợ khác
|
667,432
|
763,355
|
553,877
|
594,195
|
681,500
|
|
4. Dự phòng rủi ro khác
|
|
|
|
|
|
|
VIII. Vốn và các quỹ
|
11,421,787
|
11,782,450
|
12,075,660
|
12,204,003
|
12,773,932
|
|
1. Vốn của Tổ chức tín dụng
|
9,066,625
|
9,066,625
|
9,687,507
|
9,687,507
|
10,139,307
|
|
- Vốn điều lệ
|
8,959,336
|
8,959,336
|
9,580,218
|
9,580,218
|
10,032,190
|
|
- Vốn đầu tư XDCB
|
|
|
|
|
|
|
- Thặng dư vốn cổ phần
|
107,289
|
107,289
|
107,289
|
107,289
|
107,117
|
|
- Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
- Vốn khác
|
|
|
|
|
|
|
2. Quỹ của TCTD
|
1,045,470
|
1,045,470
|
1,045,470
|
1,245,306
|
1,245,308
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
|
|
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế
|
1,309,692
|
1,670,355
|
1,342,683
|
1,271,190
|
1,389,317
|
|
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
156,130,215
|
165,486,693
|
175,365,541
|
184,957,884
|
191,964,536
|