単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
TÀI SẢN
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý 623,818 566,596 596,489 793,081 601,223
II. Tiền gửi tại NHNN 188,190 798,225 61,484 540,875 529,843
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác 21,440,064 16,023,622 20,260,623 25,691,930 20,322,579
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác 10,669,402 12,454,527 14,325,237 20,464,199 18,824,818
2. Cho vay các TCTD khác 10,770,662 3,569,095 5,935,386 5,227,731 1,497,761
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
V. Chứng khoán kinh doanh 17,651,700 24,599,926 29,793,162 27,972,951 26,883,049
1. Chứng khoán kinh doanh 17,651,700 24,599,926 29,793,162 27,972,951 26,883,049
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 184,066 66,385 197,916
VII. Cho vay khách hàng 102,280,434 108,228,371 109,795,253 113,650,615 123,814,639
1. Cho vay khách hàng 103,624,468 109,552,804 111,173,828 115,109,585 125,356,449
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng -1,344,034 -1,324,433 -1,378,575 -1,458,970 -1,541,810
VIII. Chứng khoán đầu tư 8,702,175 9,380,559 8,121,237 9,415,405 12,004,922
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán 8,838,356 9,400,555 8,135,608 9,434,347 12,023,842
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn -14,371
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư -136,181 -19,996 -18,942 -18,920
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn 146,738 146,156 30,656 30,656 30,656
1. Đầu tư vào công ty con
2. Góp vốn liên doanh
3. Đầu tư vào công ty liên kết
4. Đầu tư dài hạn khác 167,053 168,105 52,605 52,605 52,605
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -20,315 -21,949 -21,949 -21,949 -21,949
X. Tài sản cố định 1,041,930 1,058,591 1,051,933 1,047,645 1,039,051
1. Tài sản cố định hữu hình 160,004 171,659 167,633 167,931 162,930
- Nguyên giá 501,835 518,530 523,637 533,234 538,012
- Giá trị hao mòn lũy kế -341,831 -346,871 -356,004 -365,303 -375,082
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 881,926 886,932 884,300 879,714 876,121
- Nguyên giá 1,003,873 1,012,665 1,013,815 1,013,815 1,014,003
- Giá trị hao mòn lũy kế -121,947 -125,733 -129,515 -134,101 -137,882
5. Chi phí XDCB dở dang
XI. Bất động sản đầu tư 3,683 3,683 3,683 3,683 3,683
- Nguyên giá 3,683 3,683 3,683 3,683 3,683
- Giá trị hao mòn lũy kế
XII. Tài sản có khác 4,051,483 4,496,898 5,651,021 5,744,658 6,536,975
1. Các khoản phải thu 391,947 299,819 502,446 497,560 545,109
2. Các khoản lãi, phí phải thu 3,593,374 4,125,759 5,079,341 5,184,803 5,907,506
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
4. Tài sản có khác 66,162 71,320 69,234 62,295 84,360
- Trong đó: Lợi thế thương mại
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 156,130,215 165,486,693 175,365,541 184,957,884 191,964,536
NGUỒN VỐN
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN 346,322 7,504 5,625 1,608,320 2,647
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác 11,789,774 11,881,039 19,053,248 19,820,744 18,293,633
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác 11,406,030 11,776,283 18,917,145 19,652,417 18,092,818
2. Vay các TCTD khác 383,744 104,756 136,103 168,327 200,815
III. Tiền gửi khách hàng 120,001,879 122,549,687 124,794,490 131,084,670 130,418,526
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 135,509 30,162
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro 21,021 25,652 37,863 52,481 46,496
VI. Phát hành giấy tờ có giá 9,520,800 16,020,800 16,010,750 16,719,650 26,348,700
VII. Các khoản nợ khác 2,893,123 3,219,561 3,357,743 3,468,016 4,080,602
1. Các khoản lãi, phí phải trả 2,225,691 2,456,206 2,803,866 2,873,821 3,399,102
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
3. Các khoản phải trả và công nợ khác 667,432 763,355 553,877 594,195 681,500
4. Dự phòng rủi ro khác
VIII. Vốn và các quỹ 11,421,787 11,782,450 12,075,660 12,204,003 12,773,932
1. Vốn của Tổ chức tín dụng 9,066,625 9,066,625 9,687,507 9,687,507 10,139,307
- Vốn điều lệ 8,959,336 8,959,336 9,580,218 9,580,218 10,032,190
- Vốn đầu tư XDCB
- Thặng dư vốn cổ phần 107,289 107,289 107,289 107,289 107,117
- Cổ phiếu quỹ
- Cổ phiếu ưu đãi
- Vốn khác
2. Quỹ của TCTD 1,045,470 1,045,470 1,045,470 1,245,306 1,245,308
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế 1,309,692 1,670,355 1,342,683 1,271,190 1,389,317
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 156,130,215 165,486,693 175,365,541 184,957,884 191,964,536