単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 3,268,098 3,471,361 3,617,409 3,822,888 4,215,702
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -2,375,875 -2,769,962 -2,638,114 -2,802,847 -2,977,402
Thu nhập lãi thuần 892,223 701,399 979,295 1,020,041 1,238,300
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 55,529 56,549 88,791 35,758 40,740
Chi phí hoạt động dịch vụ -12,966 -17,067 -11,215 -15,215 -14,894
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 42,563 39,482 77,576 20,543 25,846
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối -8,256 -16,286 104,011 -73,880 180,082
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 54,459 38,065 22,551 -1,168 10,028
Thu nhập từ hoạt động khác 5,350 6,689 110,946 900 314
Chi phí hoạt động khác -357 -3,378 -20,775 -490 -724
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 4,993 3,311 90,171 410 -410
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 4,896 11,550 37,392 4,329
Chi phí hoạt động -606,647 -549,497 -629,079 965,946 -733,341
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 384,231 228,024 681,917 471,233 724,834
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -80,395 -82,840 -24,670 -92,984 -420,892
Tổng lợi nhuận trước thuế 303,836 145,184 657,247 378,249 303,942
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -60,585 -27,057 -122,234 -78,164 -60,793
Chi phí thuế TNDN giữ lại
Chi phí thuế TNDN -60,585 -27,057 -122,234 -78,164 -60,793
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 243,251 118,127 535,013 300,085 243,149
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 243,251 118,127 535,013 300,085 243,149
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)