単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 3,199,861 3,268,098 3,471,361 3,617,409 3,822,888
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -2,325,880 -2,375,875 -2,769,962 -2,638,114 -2,802,847
Thu nhập lãi thuần 873,981 892,223 701,399 979,295 1,020,041
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 39,086 55,529 56,549 88,791 35,758
Chi phí hoạt động dịch vụ -17,542 -12,966 -17,067 -11,215 -15,215
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 21,544 42,563 39,482 77,576 20,543
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối -3,829 -8,256 -16,286 104,011 -73,880
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 63,703 54,459 38,065 22,551 -1,168
Thu nhập từ hoạt động khác 1,290 5,350 6,689 110,946 900
Chi phí hoạt động khác -125 -357 -3,378 -20,775 -490
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 1,165 4,993 3,311 90,171 410
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 4,896 11,550 37,392
Chi phí hoạt động -535,121 -606,647 -549,497 -629,079 965,946
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 421,443 384,231 228,024 681,917 471,233
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -54,142 -80,395 -82,840 -24,670 -92,984
Tổng lợi nhuận trước thuế 367,301 303,836 145,184 657,247 378,249
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -74,091 -60,585 -27,057 -122,234 -78,164
Chi phí thuế TNDN giữ lại 0
Chi phí thuế TNDN -74,091 -60,585 -27,057 -122,234 -78,164
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 293,210 243,251 118,127 535,013 300,085
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 293,210 243,251 118,127 535,013 300,085
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)