単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 3,015,042 3,199,861 3,268,098 3,471,361 3,617,409
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -2,175,981 -2,325,880 -2,375,875 -2,769,962 -2,638,114
Thu nhập lãi thuần 839,061 873,981 892,223 701,399 979,295
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 38,689 39,086 55,529 56,549 88,791
Chi phí hoạt động dịch vụ -12,927 -17,542 -12,966 -17,067 -11,215
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 25,762 21,544 42,563 39,482 77,576
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 12,874 -3,829 -8,256 -16,286 104,011
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 197,600 63,703 54,459 38,065 22,551
Thu nhập từ hoạt động khác 7,858 1,290 5,350 6,689 110,946
Chi phí hoạt động khác -17,128 -125 -357 -3,378 -20,775
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác -9,270 1,165 4,993 3,311 90,171
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 12,638 4,896 11,550 37,392
Chi phí hoạt động -643,047 -535,121 -606,647 -549,497 -629,079
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 435,618 421,443 384,231 228,024 681,917
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 11,420 -54,142 -80,395 -82,840 -24,670
Tổng lợi nhuận trước thuế 447,038 367,301 303,836 145,184 657,247
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -86,375 -74,091 -60,585 -27,057 -122,234
Chi phí thuế TNDN giữ lại 0
Chi phí thuế TNDN -86,375 -74,091 -60,585 -27,057 -122,234
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 360,663 293,210 243,251 118,127 535,013
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 360,663 293,210 243,251 118,127 535,013
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)