|
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự
|
9,458,828
|
10,346,694
|
13,384,284
|
11,812,113
|
13,556,729
|
|
Chi phí lãi và các chi phí tương tự
|
-7,341,600
|
-7,828,820
|
-10,995,013
|
-8,490,903
|
-10,109,831
|
|
Thu nhập lãi thuần
|
2,117,228
|
2,517,874
|
2,389,271
|
3,321,210
|
3,446,898
|
|
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ
|
90,073
|
126,936
|
137,774
|
150,014
|
239,956
|
|
Chi phí hoạt động dịch vụ
|
-25,214
|
-35,806
|
-32,922
|
-44,433
|
-58,791
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ
|
64,859
|
91,130
|
104,852
|
105,581
|
181,165
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối
|
29,597
|
51,640
|
115,346
|
-68,252
|
75,640
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
|
169,409
|
107,476
|
319,652
|
283,676
|
178,778
|
|
Thu nhập từ hoạt động khác
|
160,252
|
156,698
|
99,206
|
27,292
|
124,275
|
|
Chi phí hoạt động khác
|
-79,235
|
-59,374
|
-9,653
|
-21,182
|
-24,634
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác
|
81,017
|
97,324
|
89,553
|
6,110
|
99,641
|
|
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần
|
1,978
|
6,907
|
27,639
|
12,638
|
53,838
|
|
Chi phí hoạt động
|
-1,312,134
|
-1,716,333
|
-1,832,912
|
-2,249,272
|
-2,320,344
|
|
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
1,151,954
|
1,156,018
|
1,213,401
|
1,411,691
|
1,715,616
|
|
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
-243,589
|
-83,369
|
-152,567
|
-151,413
|
-242,047
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
908,365
|
1,072,649
|
1,060,834
|
1,260,278
|
1,473,569
|
|
Chi phí thuế thu nhập hiện hành
|
-181,276
|
-213,177
|
-206,385
|
-248,922
|
-283,968
|
|
Chi phí thuế TNDN giữ lại
|
-750
|
-1
|
-82
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-182,026
|
-213,178
|
-206,467
|
-248,922
|
-283,968
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
726,339
|
859,471
|
854,367
|
1,011,356
|
1,189,601
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
726,339
|
859,471
|
854,367
|
1,011,356
|
1,189,601
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|