Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Thu nhập lãi thuần 2.117.228 2.517.874 2.389.271 3.321.210 3.446.898
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 9.458.828 10.346.694 13.384.284 11.812.113 13.556.729
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -7.341.600 -7.828.820 -10.995.013 -8.490.903 -10.109.831
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 64.859 91.130 104.852 105.581 181.165
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 90.073 126.936 137.774 150.014 239.956
Chi phí hoạt động dịch vụ -25.214 -35.806 -32.922 -44.433 -58.791
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 29.597 51.640 115.346 -68.252 75.640
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 0 0
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 169.409 107.476 319.652 283.676 178.778
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 81.017 97.324 89.553 6.110 99.641
Thu nhập từ hoạt động khác 160.252 156.698 99.206 27.292 124.275
Chi phí hoạt động khác -79.235 -59.374 -9.653 -21.182 -24.634
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 1.978 6.907 27.639 12.638 53.838
Chi phí hoạt động -1.312.134 -1.716.333 -1.832.912 -2.249.272 -2.320.344
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 1.151.954 1.156.018 1.213.401 1.411.691 1.715.616
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -243.589 -83.369 -152.567 -151.413 -242.047
Tổng lợi nhuận trước thuế 908.365 1.072.649 1.060.834 1.260.278 1.473.569
Chi phí thuế TNDN -182.026 -213.178 -206.467 -248.922 -283.968
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -181.276 -213.177 -206.385 -248.922 -283.968
Chi phí thuế TNDN giữ lại -750 -1 -82 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 726.339 859.471 854.367 1.011.356 1.189.601
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 726.339 859.471 854.367 1.011.356 1.189.601