|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
118.641
|
140.995
|
210.297
|
26.426
|
-277.798
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
124.964
|
114.882
|
121.398
|
113.606
|
157.904
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
63.176
|
52.675
|
59.351
|
61.391
|
70.407
|
|
- Các khoản dự phòng
|
5.642
|
|
|
-2.627
|
2.627
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
586
|
115
|
-329
|
-235
|
200
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-3.083
|
-143
|
143
|
-4.466
|
-4.864
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
58.643
|
62.235
|
62.232
|
59.544
|
89.533
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
243.605
|
255.877
|
331.694
|
142.660
|
-122.522
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
13.093
|
-170.667
|
65.746
|
-385.250
|
118.835
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-82.898
|
-81.881
|
59.084
|
-276.828
|
-106.633
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-72.929
|
1.062.675
|
-1.834.829
|
918.689
|
262.426
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-14.981
|
-74.327
|
-77.043
|
-235.125
|
-81.484
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-50.414
|
-76.759
|
-47.246
|
|
-181.844
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
4.165
|
-55.429
|
926
|
-79.236
|
79.236
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
39.643
|
859.489
|
-1.501.667
|
84.911
|
-31.986
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-406.102
|
-239.937
|
-369.578
|
-645.511
|
-421.496
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
155.810
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-129.450
|
-55.650
|
-51.699
|
-138.954
|
-186.853
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
185.420
|
30.000
|
73.888
|
-48.708
|
-34.341
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
171.559
|
-62.263
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1.460
|
|
7.975
|
5.999
|
1.095
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-192.863
|
-265.587
|
-339.414
|
-747.878
|
-611.593
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
4
|
|
1.006.620
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
685.932
|
331.986
|
1.017.194
|
1.083.595
|
1.289.646
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-460.786
|
-247.886
|
-621.201
|
-657.325
|
-420.264
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-1.096
|
-1.938
|
-2.647
|
-3.486
|
-4.098
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
224.054
|
82.162
|
1.399.965
|
422.783
|
865.284
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
70.834
|
676.064
|
-441.116
|
-240.184
|
221.705
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
90.298
|
148.912
|
824.974
|
382.960
|
142.776
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
30
|
-2
|
2
|
1
|
-1
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
161.162
|
824.974
|
383.860
|
142.776
|
364.481
|