|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
308,450
|
317,225
|
349,869
|
335,581
|
342,574
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
17,495
|
23,238
|
15,983
|
24,208
|
11,142
|
|
1. Tiền
|
1,495
|
2,238
|
1,983
|
1,768
|
2,902
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
16,000
|
21,000
|
14,000
|
22,440
|
8,240
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
213,200
|
221,200
|
237,600
|
218,400
|
243,500
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
213,200
|
221,200
|
237,600
|
218,400
|
243,500
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
15,490
|
10,542
|
4,715
|
7,130
|
6,103
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1,162
|
5,885
|
2,166
|
2,421
|
3,626
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
282
|
338
|
344
|
304
|
113
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
14,046
|
4,318
|
2,204
|
4,405
|
2,364
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
62,245
|
62,245
|
91,192
|
85,436
|
81,783
|
|
1. Hàng tồn kho
|
62,245
|
62,245
|
91,192
|
85,436
|
81,783
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
19
|
0
|
379
|
408
|
46
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
19
|
0
|
379
|
408
|
46
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
416,400
|
413,076
|
385,013
|
389,528
|
390,316
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
24,035
|
23,289
|
22,560
|
21,951
|
21,218
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
24,035
|
23,289
|
22,560
|
21,895
|
21,166
|
|
- Nguyên giá
|
70,002
|
70,002
|
70,002
|
70,065
|
70,065
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-45,967
|
-46,714
|
-47,442
|
-48,170
|
-48,899
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
56
|
53
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
56
|
56
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
-1
|
-4
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
107,077
|
104,658
|
102,279
|
99,917
|
108,262
|
|
- Nguyên giá
|
213,370
|
213,370
|
213,370
|
213,370
|
224,138
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-106,293
|
-108,711
|
-111,090
|
-113,452
|
-115,877
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
157,779
|
158,182
|
134,066
|
142,129
|
136,659
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
157,779
|
158,182
|
134,066
|
142,129
|
136,659
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
127,509
|
126,947
|
126,108
|
125,531
|
124,177
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
127,186
|
126,627
|
125,791
|
125,216
|
123,864
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
322
|
320
|
317
|
315
|
312
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
724,850
|
730,301
|
734,882
|
725,109
|
732,890
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
511,865
|
509,137
|
506,575
|
502,528
|
503,586
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
60,709
|
61,803
|
63,064
|
62,840
|
67,741
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
2,853
|
2,816
|
4,068
|
4,155
|
3,485
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
672
|
0
|
5,514
|
14,426
|
1,327
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5,924
|
15,954
|
19,097
|
8,120
|
7,371
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
1,998
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
48,880
|
40,516
|
31,838
|
15,291
|
52,696
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1,959
|
2,322
|
2,371
|
18,728
|
2,253
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
420
|
195
|
175
|
122
|
608
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
451,156
|
447,334
|
443,511
|
439,688
|
435,845
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
451,156
|
447,334
|
443,511
|
439,688
|
435,845
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
212,984
|
221,164
|
228,307
|
222,581
|
229,304
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
212,984
|
221,164
|
228,307
|
222,581
|
229,304
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
82,000
|
82,000
|
82,000
|
82,000
|
82,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
109,023
|
109,023
|
109,023
|
109,023
|
110,814
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
21,961
|
30,141
|
37,284
|
31,557
|
36,490
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
16,233
|
12,133
|
12,133
|
12,133
|
27,975
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
5,728
|
18,008
|
25,151
|
19,425
|
8,515
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
724,850
|
730,301
|
734,882
|
725,109
|
732,890
|