単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 349,869 335,581 342,574 310,791 308,170
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 15,983 24,208 11,142 3,273 5,086
1. Tiền 1,983 1,768 2,902 3,273 1,579
2. Các khoản tương đương tiền 14,000 22,440 8,240 0 3,507
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 237,600 218,400 243,500 233,043 229,669
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 237,600 218,400 243,500 233,043 229,669
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 4,715 7,130 6,103 4,611 4,850
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 2,166 2,421 3,626 3,914 4,036
2. Trả trước cho người bán 344 304 113 590 582
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2,204 4,405 2,364 107 232
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 91,192 85,436 81,783 69,074 67,335
1. Hàng tồn kho 91,192 85,436 81,783 69,074 67,335
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 379 408 46 791 1,230
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 379 408 46 791 1,230
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 385,013 389,528 390,316 413,051 425,120
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 22,560 21,951 21,218 21,937 21,148
1. Tài sản cố định hữu hình 22,560 21,895 21,166 21,888 21,101
- Nguyên giá 70,002 70,065 70,065 71,555 71,555
- Giá trị hao mòn lũy kế -47,442 -48,170 -48,899 -49,667 -50,453
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 56 53 50 47
- Nguyên giá 0 56 56 56 56
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -1 -4 -6 -9
III. Bất động sản đầu tư 102,279 99,917 108,262 117,346 120,648
- Nguyên giá 213,370 213,370 224,138 235,729 241,561
- Giá trị hao mòn lũy kế -111,090 -113,452 -115,877 -118,383 -120,913
IV. Tài sản dở dang dài hạn 134,066 142,129 136,659 149,983 160,379
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 134,066 142,129 136,659 149,983 160,379
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 126,108 125,531 124,177 123,784 122,944
1. Chi phí trả trước dài hạn 125,791 125,216 123,864 123,474 122,637
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 317 315 312 310 307
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 734,882 725,109 732,890 723,842 733,290
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 506,575 502,528 503,586 483,344 481,804
I. Nợ ngắn hạn 63,064 62,840 67,741 51,322 53,603
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 4,068 4,155 3,485 6,119 4,495
4. Người mua trả tiền trước 5,514 14,426 1,327 5 1,588
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 19,097 8,120 7,371 3,880 12,029
6. Phải trả người lao động 0 1,998 0 0 0
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 31,838 15,291 52,696 38,047 32,492
11. Phải trả ngắn hạn khác 2,371 18,728 2,253 2,802 2,889
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 175 122 608 468 110
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 443,511 439,688 435,845 432,023 428,200
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 443,511 439,688 435,845 432,023 428,200
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 228,307 222,581 229,304 240,498 251,487
I. Vốn chủ sở hữu 228,307 222,581 229,304 240,498 251,487
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 82,000 82,000 82,000 82,000 82,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 109,023 109,023 110,814 110,814 110,814
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 37,284 31,557 36,490 47,684 58,672
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 12,133 12,133 27,975 23,875 23,875
- LNST chưa phân phối kỳ này 25,151 19,425 8,515 23,809 34,797
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 734,882 725,109 732,890 723,842 733,290