TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
270,287
|
320,396
|
314,423
|
301,526
|
300,182
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
6,502
|
37,108
|
24,665
|
13,895
|
10,096
|
1. Tiền
|
1,502
|
1,608
|
1,865
|
1,895
|
1,096
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
5,000
|
35,500
|
22,800
|
12,000
|
9,000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
219,000
|
208,300
|
218,300
|
225,400
|
211,400
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
30,560
|
17,202
|
13,400
|
3,958
|
19,393
|
1. Phải thu khách hàng
|
14,440
|
14,749
|
7,803
|
1,376
|
2,007
|
2. Trả trước cho người bán
|
373
|
501
|
663
|
478
|
404
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
15,747
|
1,952
|
4,933
|
2,105
|
16,982
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
13,854
|
57,628
|
57,628
|
57,628
|
57,628
|
1. Hàng tồn kho
|
13,854
|
57,628
|
57,628
|
57,628
|
57,628
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
371
|
159
|
430
|
645
|
1,665
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
371
|
1
|
429
|
645
|
1,665
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
158
|
0
|
0
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
454,543
|
407,158
|
408,981
|
414,790
|
424,146
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
25,520
|
24,664
|
24,659
|
24,555
|
23,844
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
25,520
|
24,664
|
24,659
|
24,555
|
23,844
|
- Nguyên giá
|
68,389
|
68,389
|
69,125
|
69,078
|
69,078
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-42,869
|
-43,725
|
-44,466
|
-44,523
|
-45,233
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
162,918
|
120,795
|
118,339
|
116,447
|
113,979
|
- Nguyên giá
|
258,292
|
217,644
|
217,644
|
218,218
|
218,218
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-95,374
|
-96,850
|
-99,305
|
-101,771
|
-104,239
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
130,964
|
130,321
|
129,888
|
129,691
|
128,360
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
130,629
|
129,989
|
129,558
|
129,364
|
128,035
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
335
|
333
|
330
|
328
|
325
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
724,831
|
727,554
|
723,404
|
716,316
|
724,328
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
514,175
|
516,752
|
503,928
|
495,216
|
513,891
|
I. Nợ ngắn hạn
|
45,048
|
50,862
|
42,298
|
37,309
|
58,912
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
4,360
|
1,230
|
3,187
|
3,213
|
7,080
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,026
|
1
|
0
|
8
|
2,461
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,034
|
1,650
|
2,357
|
4,680
|
14,984
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
0
|
374
|
7. Chi phí phải trả
|
2,895
|
2,870
|
1,750
|
0
|
0
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
18,154
|
2,070
|
2,225
|
2,243
|
18,106
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
469,127
|
465,890
|
461,630
|
457,907
|
454,979
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
210,656
|
210,802
|
219,476
|
221,100
|
210,437
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
210,656
|
210,802
|
219,476
|
221,100
|
210,437
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
82,000
|
82,000
|
82,000
|
82,000
|
82,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
103,396
|
103,396
|
106,605
|
106,605
|
106,605
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
25,260
|
25,406
|
30,871
|
32,494
|
21,832
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
152
|
1,458
|
1,586
|
703
|
615
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
724,831
|
727,554
|
723,404
|
716,316
|
724,328
|