単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 8,016 7,431 15,426 9,014 13,459
2. Điều chỉnh cho các khoản -1,986 2,491 -2,526 2,654 -4,151
- Khấu hao TSCĐ 3,179 3,155 3,165 3,108 12,150
- Các khoản dự phòng
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 -664 664
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -5,333 -6,192 -625 -6,537
- Lãi tiền gửi
- Thu nhập lãi
- Chi phí lãi vay 8 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 168 -170 170 -337
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 6,031 9,922 12,900 11,668 9,308
- Tăng, giảm các khoản phải thu -14,255 2,128 8,389 3,363 -113
- Tăng, giảm hàng tồn kho 394 -394 2,478 5,756
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 4,328 14,401 -5,650 -4,410 -21,457
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,329 848 560 835 947
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
- Tiền lãi vay phải trả -8 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -3,875 -1,784 0 -1,700
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -567 -3,376 -225 -20 -54
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -7,009 22,533 15,571 13,914 -7,312
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -13,867 -1,272 162 -7,479 -7,849
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -66,000 -117,700 -74,000 -81,400 -79,600
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 80,000 115,900 66,000 65,000 98,800
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
9. Lãi tiền gửi đã thu
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3,133 4,085 2,107 2,710 4,205
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 3,266 1,013 -5,731 -21,170 15,556
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được -5,500 5,000
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 5,500 -5,000
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -55 -16,147 -4,097 -20
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -55 -16,147 -4,097 -20
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -3,799 7,399 5,743 -7,255 8,224
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 13,895 10,096 17,495 23,238 15,983
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 10,096 17,495 23,238 15,983 24,208