単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 19,121 40,301 23,892 27,765 31,038
Các khoản giảm trừ doanh thu 899 0
Doanh thu thuần 19,121 40,301 23,892 26,866 31,038
Giá vốn hàng bán 7,970 27,023 11,941 14,012 17,195
Lợi nhuận gộp 11,151 13,279 11,951 12,854 13,842
Doanh thu hoạt động tài chính 664 5,528 625 6,537 662
Chi phí tài chính 8 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 8 0
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,460 3,381 3,561 6,098 3,876
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,348 15,426 9,014 13,293 10,628
Thu nhập khác 83 171 117
Chi phí khác 5 0
Lợi nhuận khác 83 166 117
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,431 15,426 9,014 13,459 10,745
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,700 3,143 1,869 2,783 2,228
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 3 3 3 3 3
Chi phí thuế TNDN 1,702 3,146 1,872 2,786 2,230
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,728 12,280 7,143 10,674 8,515
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,728 12,280 7,143 10,674 8,515
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)