単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 40,301 23,892 27,765 31,038 30,559
Các khoản giảm trừ doanh thu 899 0
Doanh thu thuần 40,301 23,892 26,866 31,038 30,559
Giá vốn hàng bán 27,023 11,941 14,012 17,195 15,510
Lợi nhuận gộp 13,279 11,951 12,854 13,842 15,049
Doanh thu hoạt động tài chính 5,528 625 6,537 662 7,787
Chi phí tài chính 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,381 3,561 6,098 3,876 3,665
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 15,426 9,014 13,293 10,628 19,171
Thu nhập khác 171 117
Chi phí khác 5 0 0
Lợi nhuận khác 166 117 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 15,426 9,014 13,459 10,745 19,171
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,143 1,869 2,783 2,228 3,874
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 3 3 3 3 3
Chi phí thuế TNDN 3,146 1,872 2,786 2,230 3,877
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 12,280 7,143 10,674 8,515 15,294
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 12,280 7,143 10,674 8,515 15,294
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)