単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 23,892 27,765 31,038 30,559 30,747
Các khoản giảm trừ doanh thu 899 0
Doanh thu thuần 23,892 26,866 31,038 30,559 30,747
Giá vốn hàng bán 11,941 14,012 17,195 15,510 16,710
Lợi nhuận gộp 11,951 12,854 13,842 15,049 14,037
Doanh thu hoạt động tài chính 625 6,537 662 7,787 4,765
Chi phí tài chính 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,561 6,098 3,876 3,665 4,980
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 9,014 13,293 10,628 19,171 13,822
Thu nhập khác 171 117 0
Chi phí khác 5 0 0 0
Lợi nhuận khác 166 117 0 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 9,014 13,459 10,745 19,171 13,822
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,869 2,783 2,228 3,874 2,831
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 3 3 3 3 3
Chi phí thuế TNDN 1,872 2,786 2,230 3,877 2,834
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,143 10,674 8,515 15,294 10,989
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 7,143 10,674 8,515 15,294 10,989
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)