単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 171,906 232,290 74,523 72,990 111,080
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 899
Doanh thu thuần 171,906 232,290 74,523 72,990 110,181
Giá vốn hàng bán 101,865 145,001 38,491 31,690 60,946
Lợi nhuận gộp 70,041 87,288 36,031 41,300 49,235
Doanh thu hoạt động tài chính 15,933 14,578 23,022 12,373 13,354
Chi phí tài chính 2 0 0 0 8
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 8
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 24,086 26,059 22,196 20,123 17,501
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 61,886 75,807 36,857 33,549 45,080
Thu nhập khác 6,688 7,228 7 331 255
Chi phí khác 0 279 275 15 5
Lợi nhuận khác 6,688 6,949 -268 316 250
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 68,573 82,757 36,589 33,865 45,330
Chi phí thuế TNDN hiện hành 8,230 18,088 7,813 7,276 9,495
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 10 10 10 10 10
Chi phí thuế TNDN 8,240 18,098 7,823 7,286 9,505
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 60,333 64,659 28,766 26,579 35,825
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 60,333 64,659 28,766 26,579 35,825
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)