Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 171.906 232.290 74.523 72.990 111.080
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 899
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 171.906 232.290 74.523 72.990 110.181
4. Giá vốn hàng bán 101.865 145.001 38.491 31.690 60.946
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 70.041 87.288 36.031 41.300 49.235
6. Doanh thu hoạt động tài chính 15.933 14.578 23.022 12.373 13.354
7. Chi phí tài chính 2 0 0 0 8
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 24.086 26.059 22.196 20.123 17.501
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 61.886 75.807 36.857 33.549 45.080
12. Thu nhập khác 6.688 7.228 7 331 255
13. Chi phí khác 0 279 275 15 5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 6.688 6.949 -268 316 250
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 68.573 82.757 36.589 33.865 45.330
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 8.230 18.088 7.813 7.276 9.495
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 10 10 10 10 10
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 8.240 18.098 7.823 7.286 9.505
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 60.333 64.659 28.766 26.579 35.825
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 60.333 64.659 28.766 26.579 35.825