|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
171,906
|
232,290
|
74,523
|
72,990
|
111,080
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
899
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
171,906
|
232,290
|
74,523
|
72,990
|
110,181
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
101,865
|
145,001
|
38,491
|
31,690
|
60,946
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
70,041
|
87,288
|
36,031
|
41,300
|
49,235
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
15,933
|
14,578
|
23,022
|
12,373
|
13,354
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2
|
0
|
0
|
0
|
8
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
24,086
|
26,059
|
22,196
|
20,123
|
17,501
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
61,886
|
75,807
|
36,857
|
33,549
|
45,080
|
|
12. Thu nhập khác
|
6,688
|
7,228
|
7
|
331
|
255
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
279
|
275
|
15
|
5
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
6,688
|
6,949
|
-268
|
316
|
250
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
68,573
|
82,757
|
36,589
|
33,865
|
45,330
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8,230
|
18,088
|
7,813
|
7,276
|
9,495
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
10
|
10
|
10
|
10
|
10
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
8,240
|
18,098
|
7,823
|
7,286
|
9,505
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
60,333
|
64,659
|
28,766
|
26,579
|
35,825
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
60,333
|
64,659
|
28,766
|
26,579
|
35,825
|