Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 173.824 159.051 165.747 97.393 119.179
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -122.178 -124.537 -133.049 -70.004 -92.990
3. Tiền chi trả cho người lao động -25.121 -21.985 -23.058 -16.865 -18.628
4. Tiền chi trả lãi vay -1 -3 -28 -1 -1
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -1.524 -268 -247 -274
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 1.474 2.078 1.898 961 890
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -14.527 -12.844 -10.506 -8.337 -7.331
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 11.946 1.492 757 2.872 1.118
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -227 -4.627 -319 -2.802 -6.257
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -46.000 -44.000 -31.000 -31.500 -28.500
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 28.000 48.000 33.000 27.000 34.500
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 706 1.123 932 1.381 804
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -17.520 496 2.613 -5.921 547
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 769 3.305 14.947 1.000 591
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -769 -3.305 -14.947 -1.000 -591
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -2.433 -2.033 -1.256 -1.020 -375
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -2.433 -2.033 -1.256 -1.020 -375
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -8.007 -45 2.113 -4.068 1.290
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 15.942 7.935 7.890 10.003 5.935
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 7.935 7.890 10.003 5.935 7.226