I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
173.824
|
159.051
|
165.747
|
97.393
|
119.179
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-122.178
|
-124.537
|
-133.049
|
-70.004
|
-92.990
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-25.121
|
-21.985
|
-23.058
|
-16.865
|
-18.628
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-1
|
-3
|
-28
|
-1
|
-1
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-1.524
|
-268
|
-247
|
-274
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
1.474
|
2.078
|
1.898
|
961
|
890
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-14.527
|
-12.844
|
-10.506
|
-8.337
|
-7.331
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
11.946
|
1.492
|
757
|
2.872
|
1.118
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-227
|
-4.627
|
-319
|
-2.802
|
-6.257
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-46.000
|
-44.000
|
-31.000
|
-31.500
|
-28.500
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
28.000
|
48.000
|
33.000
|
27.000
|
34.500
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
706
|
1.123
|
932
|
1.381
|
804
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-17.520
|
496
|
2.613
|
-5.921
|
547
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
769
|
3.305
|
14.947
|
1.000
|
591
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-769
|
-3.305
|
-14.947
|
-1.000
|
-591
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-2.433
|
-2.033
|
-1.256
|
-1.020
|
-375
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-2.433
|
-2.033
|
-1.256
|
-1.020
|
-375
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-8.007
|
-45
|
2.113
|
-4.068
|
1.290
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
15.942
|
7.935
|
7.890
|
10.003
|
5.935
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
7.935
|
7.890
|
10.003
|
5.935
|
7.226
|