Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 359.712 381.196 2.509.714 2.553.863 2.510.785
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 303 1.124 1.038.024 11.913 54.171
1. Tiền 303 1.124 1.038.024 11.913 54.171
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 50.767 82.767 82.767 142.767 20.751
1. Chứng khoán kinh doanh 9.767 9.767 9.767 9.767 11.274
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 -993
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 41.000 73.000 73.000 133.000 10.470
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 143.837 99.027 826.183 573.394 805.610
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 141.037 166.526 661.219 523.600 848.011
2. Trả trước cho người bán 49 50 233.152 118.612 47.618
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2.751 8.554 9.454 14.679 35.812
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -76.103 -77.643 -83.497 -125.830
IV. Tổng hàng tồn kho 164.173 197.334 527.228 1.720.470 1.612.859
1. Hàng tồn kho 164.674 197.834 527.729 1.720.970 1.618.143
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -500 -500 -500 -500 -5.284
V. Tài sản ngắn hạn khác 632 944 35.512 105.319 17.393
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 6.526 15.814 9.458
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 632 944 23.830 84.581 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 5.157 4.924 7.935
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 240.084 222.114 1.509.937 1.361.509 1.102.635
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 22.538 22.538 22.538
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 22.538 22.538 22.538
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 240.084 222.114 1.429.088 1.281.706 1.032.191
1. Tài sản cố định hữu hình 240.084 222.114 1.428.602 1.280.110 1.030.970
- Nguyên giá 521.746 521.746 2.738.158 2.729.109 2.286.368
- Giá trị hao mòn lũy kế -281.662 -299.632 -1.309.556 -1.448.999 -1.255.399
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 487 1.596 1.221
- Nguyên giá 159 159 2.508 3.973 4.148
- Giá trị hao mòn lũy kế -159 -159 -2.022 -2.377 -2.927
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 27.501 5.444
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 27.501 5.444
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 58.311 29.764 42.462
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 58.311 28.334 41.344
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 1.430 1.117
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 599.797 603.310 4.019.651 3.915.371 3.613.419
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 387.431 464.872 3.481.166 3.415.757 2.653.038
I. Nợ ngắn hạn 359.636 456.877 2.941.166 2.994.757 2.336.038
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 99.974 148.810 1.355.244 2.140.754 1.374.526
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 258.077 302.391 1.504.153 779.036 934.976
4. Người mua trả tiền trước 377 0 14.348 559 131
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 615 0 7.458 599 9.143
6. Phải trả người lao động 139 179 12.624 10.845 11.862
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 133 221 30.515 61.292 2.648
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 210 5.166 16.712 1.560 2.641
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 111 111 111 111 111
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 27.795 7.995 540.000 421.000 317.000
1. Phải trả người bán dài hạn 27.795 7.995 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 540.000 421.000 317.000
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 212.366 138.438 538.485 499.615 960.381
I. Vốn chủ sở hữu 212.366 138.438 538.485 499.615 960.381
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 190.000 190.000 190.000 190.000 500.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 139.500
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 22.366 -51.562 348.485 309.615 320.881
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 19.911 22.366 -51.562 359.735 309.615
- LNST chưa phân phối kỳ này 2.455 -73.928 400.047 -50.120 11.266
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 599.797 603.310 4.019.651 3.915.371 3.613.419