|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
4,330,091
|
4,288,419
|
3,196,185
|
3,625,326
|
3,869,647
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
39
|
70,102
|
114,820
|
137,347
|
173,405
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
4,330,051
|
4,218,317
|
3,081,365
|
3,487,978
|
3,696,241
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
3,842,441
|
3,782,193
|
2,938,615
|
3,187,606
|
3,334,890
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
487,611
|
436,124
|
142,751
|
300,372
|
361,351
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
622
|
48
|
86
|
2,847
|
3,220
|
|
7. Chi phí tài chính
|
44,671
|
36,350
|
49,300
|
36,562
|
32,500
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
44,529
|
36,350
|
49,287
|
36,068
|
32,240
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
161,445
|
167,784
|
148,083
|
176,687
|
182,956
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
142,571
|
148,298
|
124,880
|
116,502
|
122,702
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
139,546
|
83,742
|
-179,426
|
-26,532
|
26,413
|
|
12. Thu nhập khác
|
8,627
|
7,753
|
2,017
|
19,124
|
13,627
|
|
13. Chi phí khác
|
37,077
|
4,669
|
22,320
|
725
|
14,562
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-28,451
|
3,084
|
-20,304
|
18,399
|
-935
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
111,096
|
86,825
|
-199,730
|
-8,133
|
25,477
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
33,100
|
23,871
|
5
|
0
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
33,100
|
23,871
|
5
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
77,996
|
62,954
|
-199,735
|
-8,133
|
25,477
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-6,359
|
-6,194
|
-6,052
|
-1,912
|
-4,700
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
84,355
|
69,148
|
-193,683
|
-6,222
|
30,177
|