単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4,330,091 4,288,419 3,196,185 3,625,326 3,869,647
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 39 70,102 114,820 137,347 173,405
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 4,330,051 4,218,317 3,081,365 3,487,978 3,696,241
4. Giá vốn hàng bán 3,842,441 3,782,193 2,938,615 3,187,606 3,334,890
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 487,611 436,124 142,751 300,372 361,351
6. Doanh thu hoạt động tài chính 622 48 86 2,847 3,220
7. Chi phí tài chính 44,671 36,350 49,300 36,562 32,500
-Trong đó: Chi phí lãi vay 44,529 36,350 49,287 36,068 32,240
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 161,445 167,784 148,083 176,687 182,956
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 142,571 148,298 124,880 116,502 122,702
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 139,546 83,742 -179,426 -26,532 26,413
12. Thu nhập khác 8,627 7,753 2,017 19,124 13,627
13. Chi phí khác 37,077 4,669 22,320 725 14,562
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -28,451 3,084 -20,304 18,399 -935
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 111,096 86,825 -199,730 -8,133 25,477
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 33,100 23,871 5 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 33,100 23,871 5 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 77,996 62,954 -199,735 -8,133 25,477
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -6,359 -6,194 -6,052 -1,912 -4,700
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 84,355 69,148 -193,683 -6,222 30,177