単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 912,726 1,036,189 920,749 1,177,206 1,093,158
Các khoản giảm trừ doanh thu 32,895 56,559 45,479 60,953 53,682
Doanh thu thuần 879,831 979,630 875,270 1,116,253 1,039,476
Giá vốn hàng bán 810,989 874,003 799,424 1,004,038 900,830
Lợi nhuận gộp 68,842 105,627 75,847 112,215 138,646
Doanh thu hoạt động tài chính 1,884 998 754 116 646
Chi phí tài chính 7,835 8,006 7,973 8,351 10,042
Trong đó: Chi phí lãi vay 7,752 7,929 7,701 8,201 9,962
Chi phí bán hàng 45,704 42,534 47,757 58,569 55,456
Chi phí quản lý doanh nghiệp 26,300 33,449 30,469 35,444 31,047
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -9,113 22,636 -9,598 9,967 42,747
Thu nhập khác 278 12,569 288 247 259
Chi phí khác 1,875 1,755 1,232 397 1,289
Lợi nhuận khác -1,598 10,814 -944 -150 -1,030
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -10,711 33,451 -10,542 9,817 41,717
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,046
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 1,046 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -10,711 33,451 -11,589 9,817 41,717
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -1,117 -1,207 -1,159 -1,153 -1,117
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -9,594 34,657 -10,430 10,970 42,834
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)