単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,108,174 912,726 1,036,189 920,749 1,177,206
Các khoản giảm trừ doanh thu 42,972 32,895 56,559 45,479 60,953
Doanh thu thuần 1,065,202 879,831 979,630 875,270 1,116,253
Giá vốn hàng bán 903,097 810,989 874,003 799,424 1,004,038
Lợi nhuận gộp 162,105 68,842 105,627 75,847 112,215
Doanh thu hoạt động tài chính 17 1,884 998 754 116
Chi phí tài chính 8,375 7,835 8,006 7,973 8,351
Trong đó: Chi phí lãi vay 8,275 7,752 7,929 7,701 8,201
Chi phí bán hàng 52,597 45,704 42,534 47,757 58,569
Chi phí quản lý doanh nghiệp 32,251 26,300 33,449 30,469 35,444
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 68,900 -9,113 22,636 -9,598 9,967
Thu nhập khác 374 278 12,569 288 247
Chi phí khác 6,149 1,875 1,755 1,232 397
Lợi nhuận khác -5,775 -1,598 10,814 -944 -150
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 63,125 -10,711 33,451 -10,542 9,817
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 1,046
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 1,046 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 63,125 -10,711 33,451 -11,589 9,817
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -1,092 -1,117 -1,207 -1,159 -1,153
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 64,217 -9,594 34,657 -10,430 10,970
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)