|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
937,182
|
773,321
|
942,434
|
900,156
|
903,625
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
102,074
|
285,405
|
114,196
|
70,324
|
68,442
|
|
1. Tiền
|
102,074
|
285,405
|
114,196
|
70,324
|
68,442
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
481,266
|
108,503
|
456,652
|
498,043
|
492,228
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
409,659
|
33,034
|
401,161
|
448,928
|
450,412
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
71,649
|
76,469
|
53,621
|
47,013
|
37,836
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
10,919
|
9,959
|
12,827
|
13,060
|
14,374
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-10,962
|
-10,958
|
-10,958
|
-10,958
|
-10,395
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
346,340
|
357,028
|
352,001
|
311,317
|
324,349
|
|
1. Hàng tồn kho
|
372,334
|
382,408
|
377,381
|
336,691
|
349,725
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-25,994
|
-25,380
|
-25,380
|
-25,374
|
-25,377
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
7,502
|
22,384
|
19,585
|
20,471
|
18,606
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
6,995
|
14,933
|
19,047
|
19,790
|
17,961
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
6,872
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
508
|
580
|
538
|
681
|
645
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,521,537
|
2,638,050
|
2,641,862
|
2,674,657
|
2,619,888
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
10,403
|
10,403
|
11,163
|
13,150
|
13,230
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
10,403
|
10,403
|
11,163
|
13,150
|
13,230
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
2,364,020
|
2,294,849
|
2,215,793
|
2,502,528
|
2,426,754
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2,355,080
|
2,285,978
|
2,206,988
|
2,493,789
|
2,416,923
|
|
- Nguyên giá
|
7,913,215
|
7,740,480
|
7,740,981
|
8,101,947
|
8,107,648
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,558,135
|
-5,454,502
|
-5,533,993
|
-5,608,158
|
-5,690,725
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
8,940
|
8,871
|
8,805
|
8,739
|
9,831
|
|
- Nguyên giá
|
12,581
|
12,581
|
12,581
|
12,581
|
13,778
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,641
|
-3,709
|
-3,776
|
-3,841
|
-3,947
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
126,643
|
133,891
|
129,422
|
143,564
|
138,919
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
118,570
|
126,371
|
121,902
|
136,044
|
131,398
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
8,074
|
7,520
|
7,520
|
7,520
|
7,520
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,458,719
|
3,411,371
|
3,584,296
|
3,574,813
|
3,523,513
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,689,903
|
1,609,105
|
1,793,618
|
1,774,318
|
1,681,301
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,665,106
|
1,569,579
|
1,752,693
|
1,739,777
|
1,665,567
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
728,970
|
611,154
|
706,000
|
574,359
|
516,297
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
638,060
|
681,878
|
797,114
|
925,457
|
880,426
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
32,350
|
49,518
|
26,235
|
21,170
|
17,201
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
31,565
|
7,388
|
13,450
|
8,685
|
26,335
|
|
6. Phải trả người lao động
|
47,133
|
62,498
|
28,585
|
35,484
|
39,893
|
|
7. Chi phí phải trả
|
148,419
|
133,577
|
155,709
|
150,609
|
161,493
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
25,162
|
21,569
|
23,927
|
22,392
|
22,118
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
11,020
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
24,798
|
39,526
|
40,925
|
34,541
|
15,734
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
15,200
|
29,702
|
30,868
|
24,251
|
5,211
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
9,598
|
9,824
|
10,057
|
10,290
|
10,523
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,768,816
|
1,802,266
|
1,790,678
|
1,800,495
|
1,842,212
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,768,816
|
1,802,266
|
1,790,678
|
1,800,495
|
1,842,212
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,232,098
|
1,232,098
|
1,232,098
|
1,232,098
|
1,232,098
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
57,007
|
57,007
|
57,007
|
57,007
|
57,007
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
728,041
|
728,041
|
728,041
|
728,041
|
728,041
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-207,898
|
-173,241
|
-183,671
|
-172,701
|
-129,866
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,427
|
1,997
|
1,672
|
1,622
|
1,804
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
-40,432
|
-41,639
|
-42,798
|
-43,951
|
-45,068
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,458,719
|
3,411,371
|
3,584,296
|
3,574,813
|
3,523,513
|