|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-10,711
|
33,451
|
-10,542
|
9,817
|
41,717
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
86,220
|
78,962
|
87,050
|
88,988
|
91,689
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
80,153
|
79,888
|
79,470
|
80,206
|
82,673
|
|
- Các khoản dự phòng
|
227
|
-392
|
233
|
227
|
-328
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-303
|
278
|
-310
|
380
|
-615
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1,609
|
-8,741
|
-44
|
-26
|
-3
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
7,752
|
7,929
|
7,701
|
8,201
|
9,962
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
75,510
|
112,413
|
76,508
|
98,805
|
133,406
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-21,266
|
373,372
|
-359,310
|
-66,299
|
1,871
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
30,931
|
-9,521
|
5,027
|
40,689
|
-13,034
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-32,736
|
-59,072
|
88,048
|
107,498
|
-38,993
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-3,149
|
-15,739
|
354
|
-14,885
|
6,474
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-5,122
|
-8,687
|
-4,840
|
-5,910
|
-10,018
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
|
-1,046
|
0
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-314
|
-343
|
-237
|
-50
|
-319
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
43,853
|
392,422
|
-195,495
|
159,848
|
79,388
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-9,088
|
-115,833
|
-71,770
|
-65,488
|
-4,543
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
10,314
|
0
|
0
|
352
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
7
|
28
|
44
|
26
|
21
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-9,081
|
-105,490
|
-71,726
|
-65,462
|
-4,170
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
684,149
|
138,022
|
519,107
|
212,180
|
168,622
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-671,865
|
-241,341
|
-423,095
|
-350,439
|
-245,723
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
12,284
|
-103,319
|
96,012
|
-138,259
|
-77,101
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
47,057
|
183,613
|
-171,209
|
-43,872
|
-1,882
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
54,715
|
102,074
|
285,405
|
114,196
|
70,324
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
303
|
-282
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
102,074
|
285,405
|
114,196
|
70,324
|
68,442
|