単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -10,711 33,451 -10,542 9,817 41,717
2. Điều chỉnh cho các khoản 86,220 78,962 87,050 88,988 91,689
- Khấu hao TSCĐ 80,153 79,888 79,470 80,206 82,673
- Các khoản dự phòng 227 -392 233 227 -328
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -303 278 -310 380 -615
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,609 -8,741 -44 -26 -3
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 7,752 7,929 7,701 8,201 9,962
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 75,510 112,413 76,508 98,805 133,406
- Tăng, giảm các khoản phải thu -21,266 373,372 -359,310 -66,299 1,871
- Tăng, giảm hàng tồn kho 30,931 -9,521 5,027 40,689 -13,034
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -32,736 -59,072 88,048 107,498 -38,993
- Tăng giảm chi phí trả trước -3,149 -15,739 354 -14,885 6,474
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -5,122 -8,687 -4,840 -5,910 -10,018
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,046 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -314 -343 -237 -50 -319
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 43,853 392,422 -195,495 159,848 79,388
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -9,088 -115,833 -71,770 -65,488 -4,543
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 10,314 0 0 352
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 7 28 44 26 21
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -9,081 -105,490 -71,726 -65,462 -4,170
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 684,149 138,022 519,107 212,180 168,622
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -671,865 -241,341 -423,095 -350,439 -245,723
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 12,284 -103,319 96,012 -138,259 -77,101
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 47,057 183,613 -171,209 -43,872 -1,882
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 54,715 102,074 285,405 114,196 70,324
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 303 -282 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 102,074 285,405 114,196 70,324 68,442