|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
39,914
|
-60,387
|
63,125
|
-10,711
|
33,451
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
73,492
|
90,521
|
84,783
|
86,220
|
78,962
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
81,382
|
82,073
|
76,381
|
80,153
|
79,888
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-9,806
|
164
|
227
|
227
|
-392
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-274
|
|
20
|
-303
|
278
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-6,601
|
0
|
-41
|
-1,609
|
-8,741
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
8,790
|
8,284
|
8,197
|
7,752
|
7,929
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
113,406
|
30,133
|
147,908
|
75,510
|
112,413
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
329,975
|
-308,829
|
-31,465
|
-21,266
|
373,372
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-57,389
|
102,426
|
-37,680
|
30,931
|
-9,521
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-38,806
|
-36,642
|
27,729
|
-32,736
|
-59,072
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
7,211
|
-2,851
|
3,963
|
-3,149
|
-15,739
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-7,859
|
-5,423
|
-5,626
|
-5,122
|
-8,687
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-2,339
|
-3,617
|
-1,763
|
-314
|
-343
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
344,200
|
-224,802
|
103,067
|
43,853
|
392,422
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-4,656
|
-49,522
|
-8,024
|
-9,088
|
-115,833
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
6,649
|
|
0
|
|
10,314
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
18
|
0
|
41
|
7
|
28
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
2,011
|
-49,522
|
-7,983
|
-9,081
|
-105,490
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
358,353
|
459,351
|
586,160
|
684,149
|
138,022
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-586,968
|
-313,212
|
-618,965
|
-671,865
|
-241,341
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-10,000
|
|
-30,062
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-238,615
|
146,138
|
-62,867
|
12,284
|
-103,319
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
107,596
|
-128,186
|
32,217
|
47,057
|
183,613
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
43,109
|
150,705
|
22,518
|
54,715
|
102,074
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
-20
|
303
|
-282
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
150,705
|
22,518
|
54,715
|
102,074
|
285,405
|