Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 31.548.052 31.593.936 31.384.545 31.731.743 33.338.197
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2.833.056 1.869.422 2.349.813 1.526.504 949.397
1. Tiền 2.681.856 1.695.022 2.149.170 1.419.504 914.697
2. Các khoản tương đương tiền 151.200 174.400 200.643 107.001 34.700
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 298.585 309.785 339.300 542.900 630.045
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 298.585 309.785 339.300 542.900 630.045
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 7.086.901 7.180.116 6.473.958 6.945.291 8.098.143
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 5.185.982 5.287.529 4.361.456 4.658.193 5.327.128
2. Trả trước cho người bán 367.584 303.762 735.308 709.288 573.082
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 4.500 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.596.278 1.656.269 1.444.912 1.650.148 2.268.710
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -67.444 -67.444 -67.717 -72.339 -70.777
IV. Tổng hàng tồn kho 21.296.351 22.202.501 22.192.828 22.644.366 23.057.666
1. Hàng tồn kho 21.296.351 22.202.501 22.192.828 22.644.366 23.057.666
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 33.159 32.113 28.647 72.682 602.946
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 28.846 28.059 25.470 18.055 21.577
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 980 969 1.008 1.065 8.013
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3.334 3.085 2.168 53.562 3.356
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 570.000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 26.048.929 26.588.083 29.523.660 29.578.349 29.304.162
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 828.482 802.819 774.861 764.084 746.609
1. Tài sản cố định hữu hình 770.176 746.326 721.384 703.771 691.174
- Nguyên giá 2.346.850 2.350.787 2.355.777 2.362.430 2.372.992
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.576.673 -1.604.461 -1.634.394 -1.658.659 -1.681.817
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 58.306 56.493 53.477 60.314 55.435
- Nguyên giá 172.401 177.960 181.089 193.219 193.048
- Giá trị hao mòn lũy kế -114.095 -121.468 -127.612 -132.905 -137.614
III. Bất động sản đầu tư 2.609.245 2.587.539 2.565.989 2.544.438 2.522.888
- Nguyên giá 2.922.013 2.922.013 2.922.013 2.922.013 2.922.013
- Giá trị hao mòn lũy kế -312.768 -334.474 -356.025 -377.575 -399.125
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.025.437 1.028.287 1.027.159 1.027.153 842.908
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 184.294 184.294 184.294 184.294 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 841.142 843.993 842.865 842.858 842.908
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 21.231.419 21.787.385 24.746.713 24.842.219 24.680.445
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 20.639.050 21.195.015 24.154.343 24.249.850 24.038.076
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 592.369 592.369 592.369 592.369 642.369
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 354.346 382.054 408.939 400.455 511.311
1. Chi phí trả trước dài hạn 93.306 86.214 75.299 66.826 66.088
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 261.040 295.839 333.640 333.629 445.223
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 57.596.982 58.182.020 60.908.206 61.310.092 62.642.358
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 35.873.567 36.094.277 37.590.843 38.832.216 40.149.284
I. Nợ ngắn hạn 22.463.335 20.051.996 21.678.288 19.756.629 20.399.958
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 9.962.326 7.410.448 9.672.435 8.085.437 9.433.654
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 339.817 511.430 322.846 255.544 312.197
4. Người mua trả tiền trước 965.805 905.206 841.104 883.294 693.949
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 244.621 46.159 184.006 65.023 143.298
6. Phải trả người lao động 53.454 53.575 71.174 61.279 59.396
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 9.675.752 9.861.347 9.331.598 9.560.234 9.229.135
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 139 69 0 0 66
11. Phải trả ngắn hạn khác 791.216 894.342 935.944 607.440 198.195
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 430.206 369.420 319.184 238.378 330.070
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 13.410.233 16.042.281 15.912.555 19.075.587 19.749.326
1. Phải trả người bán dài hạn 529 529 529 529 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 4.968 4.683 5.664 6.296 480.650
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 12.370.278 14.828.616 14.275.456 17.437.856 16.900.243
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 999.701 1.173.696 1.398.572 1.398.572 2.148.238
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 34.757 34.757 232.334 232.334 220.196
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 21.723.414 22.087.742 23.317.363 22.477.876 22.493.074
I. Vốn chủ sở hữu 21.723.414 22.087.742 23.317.363 22.477.876 22.493.074
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 10.350.000 10.350.000 10.350.000 10.350.000 10.350.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 9.946 9.946 9.946 9.946 9.946
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 4.490
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -185.236 -185.236 -185.236 -185.236 -185.236
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 3.003.680 3.005.998 3.001.508 3.001.508 3.644.584
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 7.956.207 8.311.514 9.537.428 8.698.341 8.059.821
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 6.122.303 6.061.927 6.048.963 8.418.778 7.767.703
- LNST chưa phân phối kỳ này 1.833.903 2.249.587 3.488.465 279.563 292.117
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 588.818 595.520 603.717 603.317 609.469
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 57.596.982 58.182.020 60.908.206 61.310.092 62.642.358