Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 6,128 10,553 12,091 14,763 24,822
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 6,128 10,553 12,091 14,763 24,822
4. Giá vốn hàng bán 6,080 8,261 9,183 12,653 22,093
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 48 2,293 2,908 2,110 2,729
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1 2 64 8 9
7. Chi phí tài chính 81 42 29 12 2
-Trong đó: Chi phí lãi vay 81 42 29 12 2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 13
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,926 2,402 2,831 1,917 2,786
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -1,958 -148 113 177 -49
12. Thu nhập khác 1,271 821 351 266 783
13. Chi phí khác 11 22 62 91 130
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1,260 799 289 175 653
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -698 651 402 351 603
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -698 651 402 351 603
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -698 651 402 351 603