単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 501,102 598,832 496,323 175,459 157,069
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 22,247 29,118 46,198 11,976 12,728
1. Tiền 22,247 28,118 21,198 11,976 9,524
2. Các khoản tương đương tiền 0 1,000 25,000 0 3,203
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 320,000 385,147 305,000 53,705 39,111
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 320,000 385,147 305,000 53,705 39,111
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 72,699 98,018 78,244 60,496 63,016
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 29,497 49,939 32,504 30,616 30,480
2. Trả trước cho người bán 34,696 34,944 33,263 31,013 29,634
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 11,098 16,459 16,647 3,260 7,795
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,592 -3,324 -4,171 -4,393 -4,892
IV. Tổng hàng tồn kho 78,911 81,321 64,025 48,294 40,422
1. Hàng tồn kho 80,089 81,321 64,025 48,333 40,445
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,178 0 0 -40 -24
V. Tài sản ngắn hạn khác 7,245 5,228 2,858 988 1,793
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 7,016 4,513 2,621 295 790
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 191 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 38 715 236 693 1,002
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 919,982 930,367 946,570 934,051 930,127
I. Các khoản phải thu dài hạn 6,247 8,944 9,496 10,125 253
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 6,247 8,944 9,496 10,125 253
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 151,749 135,583 119,978 102,833 86,407
1. Tài sản cố định hữu hình 127,922 112,314 97,268 80,681 64,813
- Nguyên giá 372,614 375,300 372,432 367,844 334,674
- Giá trị hao mòn lũy kế -244,692 -262,986 -275,164 -287,163 -269,862
2. Tài sản cố định thuê tài chính 20,387 19,828 19,270 18,712 18,154
- Nguyên giá 25,959 25,959 25,959 25,959 25,959
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,573 -6,131 -6,689 -7,247 -7,805
3. Tài sản cố định vô hình 3,440 3,440 3,440 3,440 3,440
- Nguyên giá 6,029 6,029 6,029 6,029 6,029
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,589 -2,589 -2,589 -2,589 -2,589
III. Bất động sản đầu tư 0 84,362 80,907 77,452 73,997
- Nguyên giá 0 86,378 86,378 86,378 86,378
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -2,015 -5,471 -8,926 -12,381
IV. Tài sản dở dang dài hạn 418,168 390,733 429,507 437,722 443,601
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 418,168 390,733 429,507 437,722 443,601
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 36,000 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 1,192 1,192 1,192 1,192 1,192
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,192 -1,192 -1,192 -1,192 -1,192
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 36,000 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 307,819 310,745 306,682 305,919 325,869
1. Chi phí trả trước dài hạn 307,563 310,480 306,439 303,799 324,792
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 256 265 243 2,120 1,077
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,421,084 1,529,199 1,442,894 1,109,510 1,087,196
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 857,407 930,333 860,194 563,222 532,477
I. Nợ ngắn hạn 485,154 565,387 616,359 362,981 168,496
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 265,149 416,848 439,152 270,549 75,892
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 32,585 30,381 22,914 18,086 10,210
4. Người mua trả tiền trước 79,732 35,573 13,052 4,726 4,880
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 27,591 10,625 31,290 4,797 8,240
6. Phải trả người lao động 45,497 34,950 16,815 7 3,530
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 10,738 18,690 26,063 2,276 3,127
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 2,509 4,711 4,711 4,684 8,563
11. Phải trả ngắn hạn khác 7,002 3,208 50,770 50,020 49,878
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 3,202 1,091 1,597 905 545
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 11,150 9,310 9,994 6,931 3,631
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 372,253 364,945 243,835 200,241 363,981
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 280,699 199,966 83,567 20,118 19,469
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 36 36 36 36 36
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 91,518 164,943 160,232 180,087 344,476
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 563,677 598,866 582,699 546,289 554,719
I. Vốn chủ sở hữu 563,677 598,866 582,699 546,289 554,719
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 386,000 386,000 386,000 386,000 386,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -46 -46 -46 -46 -46
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 233 233 233 233 233
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 115,389 148,401 161,306 161,320 161,573
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 47,982 49,455 21,119 -15,972 -8,212
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 4,842 -1,397 -932 -1,262 -16,101
- LNST chưa phân phối kỳ này 43,139 50,852 22,050 -14,710 7,888
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 14,120 14,824 14,089 14,754 15,171
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,421,084 1,529,199 1,442,894 1,109,510 1,087,196