|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
443.932
|
600.199
|
455.141
|
188.211
|
227.059
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
338
|
128
|
0
|
0
|
137
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
443.594
|
600.071
|
455.141
|
188.211
|
226.923
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
294.536
|
414.230
|
325.028
|
136.496
|
160.820
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
149.057
|
185.841
|
130.114
|
51.715
|
66.103
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
21.832
|
19.304
|
24.519
|
8.519
|
1.967
|
|
7. Chi phí tài chính
|
11.039
|
25.389
|
34.350
|
21.303
|
5.708
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
11.039
|
25.389
|
34.350
|
21.270
|
5.708
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
29.826
|
35.904
|
27.905
|
23.495
|
25.031
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
34.620
|
41.815
|
35.154
|
34.568
|
34.457
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
95.405
|
102.037
|
57.224
|
-19.132
|
2.874
|
|
12. Thu nhập khác
|
16.419
|
8.598
|
3.822
|
3.364
|
11.950
|
|
13. Chi phí khác
|
19.254
|
179
|
3.003
|
386
|
2.783
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2.835
|
8.418
|
819
|
2.978
|
9.167
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
92.570
|
110.455
|
58.043
|
-16.154
|
12.041
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
21.233
|
22.276
|
12.375
|
961
|
957
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-32
|
-39
|
-438
|
-723
|
1.516
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
21.201
|
22.237
|
11.936
|
238
|
2.473
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
71.369
|
88.218
|
46.106
|
-16.392
|
9.567
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
1.234
|
1.501
|
710
|
751
|
909
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
70.135
|
86.717
|
45.397
|
-17.143
|
8.659
|