|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
8.335.008
|
8.016.796
|
8.169.385
|
7.878.087
|
8.069.541
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
318.374
|
357.532
|
252.348
|
205.627
|
134.743
|
|
1. Tiền
|
154.130
|
205.626
|
103.893
|
72.802
|
33.588
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
164.244
|
151.906
|
148.455
|
132.825
|
101.154
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
22.980
|
22.980
|
22.980
|
22.980
|
5.086.184
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
22.980
|
22.980
|
22.980
|
22.980
|
5.086.184
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
7.945.120
|
7.572.661
|
7.843.674
|
7.598.125
|
2.793.985
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
588.107
|
689.015
|
842.822
|
643.995
|
899.073
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.849.007
|
1.135.560
|
1.089.872
|
1.057.657
|
1.055.082
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
452.504
|
451.418
|
520.428
|
488.262
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5.055.503
|
5.770.296
|
5.864.309
|
5.886.866
|
855.032
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
-473.629
|
-473.756
|
-478.656
|
-15.202
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.660
|
4.279
|
3.457
|
3.286
|
3.791
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.660
|
4.279
|
3.457
|
3.286
|
3.791
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
46.874
|
59.343
|
46.926
|
48.069
|
50.838
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
7.230
|
10.998
|
8.253
|
9.478
|
12.110
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
39.643
|
47.099
|
37.426
|
37.344
|
37.480
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
1.247
|
1.247
|
1.247
|
1.247
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
10.987.310
|
10.255.207
|
10.129.041
|
10.091.803
|
10.273.708
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
58.787
|
59.681
|
59.675
|
105.060
|
11.954
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
11.631
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
1.667
|
1.667
|
1.667
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
57.120
|
58.014
|
58.008
|
93.429
|
11.954
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
8.709.395
|
8.575.972
|
8.442.421
|
8.309.134
|
8.179.915
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
8.317.644
|
8.186.827
|
8.055.883
|
7.925.202
|
7.798.590
|
|
- Nguyên giá
|
10.380.922
|
10.381.084
|
10.381.084
|
10.381.388
|
10.385.909
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.063.279
|
-2.194.257
|
-2.325.201
|
-2.456.186
|
-2.587.318
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
665
|
606
|
548
|
489
|
430
|
|
- Nguyên giá
|
1.232
|
1.232
|
1.232
|
1.232
|
1.232
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-567
|
-626
|
-685
|
-743
|
-802
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
391.086
|
388.538
|
385.990
|
383.443
|
380.895
|
|
- Nguyên giá
|
420.827
|
420.827
|
420.827
|
420.827
|
420.827
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-29.741
|
-32.289
|
-34.837
|
-37.384
|
-39.932
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.191.977
|
1.122.401
|
1.133.845
|
1.191.632
|
1.209.948
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.191.977
|
1.122.401
|
1.133.845
|
1.191.632
|
1.209.948
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
895.800
|
378.990
|
376.303
|
371.296
|
761.696
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
831.669
|
378.990
|
376.303
|
371.296
|
371.788
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
81.000
|
81.000
|
81.000
|
81.000
|
127.000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-16.869
|
-81.000
|
-81.000
|
-81.000
|
-81.000
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
343.908
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
131.351
|
118.164
|
116.797
|
114.681
|
110.194
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
67.493
|
56.012
|
57.031
|
56.376
|
53.710
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
8.636
|
9.018
|
8.720
|
9.348
|
9.615
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
55.222
|
53.134
|
51.046
|
48.957
|
46.869
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
19.322.318
|
18.272.002
|
18.298.425
|
17.969.890
|
18.343.249
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
9.201.826
|
9.291.745
|
9.254.073
|
8.970.344
|
9.254.602
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3.238.319
|
3.418.612
|
3.610.019
|
3.565.082
|
3.639.239
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.332.385
|
1.343.882
|
1.428.851
|
1.546.024
|
1.514.504
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1.371.378
|
1.377.009
|
1.438.429
|
1.237.256
|
1.249.548
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
92.530
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
82.580
|
76.001
|
2.855
|
81.639
|
90.531
|
|
6. Phải trả người lao động
|
651
|
137
|
315.158
|
3.119
|
2.647
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
237.989
|
334.543
|
0
|
350.393
|
429.318
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
114.022
|
114.022
|
114.022
|
114.022
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
213.336
|
173.018
|
218.173
|
232.629
|
238.668
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
5.963.507
|
5.873.133
|
5.644.054
|
5.405.262
|
5.615.363
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
369.157
|
369.157
|
315.236
|
315.236
|
315.236
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
856.000
|
856.000
|
856.000
|
856.000
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
4.659.912
|
4.569.832
|
4.394.968
|
4.156.469
|
5.222.864
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
78.430
|
78.137
|
77.845
|
77.552
|
77.260
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
8
|
6
|
5
|
4
|
3
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
10.120.492
|
8.980.257
|
9.044.352
|
8.999.546
|
9.088.647
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
10.120.492
|
8.980.257
|
9.044.352
|
8.999.546
|
9.088.647
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
7.300.000
|
7.300.000
|
7.300.000
|
7.300.000
|
7.300.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
545.409
|
-569.410
|
-535.399
|
-553.385
|
-500.908
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
541.038
|
-575.825
|
-575.826
|
-575.827
|
-553.277
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
4.371
|
6.415
|
40.426
|
22.443
|
52.369
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
2.275.083
|
2.249.668
|
2.279.751
|
2.252.931
|
2.289.555
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
19.322.318
|
18.272.002
|
18.298.425
|
17.969.890
|
18.343.249
|