Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 58.842 58.027 52.404 58.616 61.315
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -28.213 -10.826 -25.966 -29.834 -32.294
3. Tiền chi trả cho người lao động -9.325 -10.350 -20.704 -10.648 -9.246
4. Tiền chi trả lãi vay 0 0
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -1.248 -1.691 -2.134 -968 -1.777
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 804 694 650 403 1.598
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -9.417 -9.879 -10.088 -8.714 -10.484
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 11.443 25.974 -5.838 8.856 9.112
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -2.338 -1.617 -816 -925 -1.841
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 52 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -3.000 -48.757 -14.500
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 3.105 0
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 414 616 687 509 148
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1.924 -3.949 -128 -46.069 -16.193
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 0
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 -14.525 0
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 0 0 -14.525 0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 9.519 22.025 -5.967 -51.738 -7.082
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 52.027 61.546 83.572 77.605 25.867
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 61.546 83.572 77.605 25.867 18.785