|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
47.515
|
55.174
|
58.842
|
58.027
|
52.404
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-25.548
|
-24.092
|
-28.213
|
-10.826
|
-25.966
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-19.829
|
-9.121
|
-9.325
|
-10.350
|
-20.704
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
|
|
0
|
|
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-1.254
|
-510
|
-1.248
|
-1.691
|
-2.134
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
1.220
|
735
|
804
|
694
|
650
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-7.840
|
-8.147
|
-9.417
|
-9.879
|
-10.088
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-5.737
|
14.040
|
11.443
|
25.974
|
-5.838
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1.623
|
-1.742
|
-2.338
|
-1.617
|
-816
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
52
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
0
|
-3.000
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
294
|
337
|
414
|
616
|
687
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1.329
|
-1.405
|
-1.924
|
-3.949
|
-128
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
0
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
0
|
|
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-10.221
|
0
|
0
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
-10.221
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-7.066
|
2.413
|
9.519
|
22.025
|
-5.967
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
56.680
|
49.614
|
52.027
|
61.546
|
83.572
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
49.614
|
52.027
|
61.546
|
83.572
|
77.605
|