Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 86.974 105.997 192.639 142.202 61.161
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 51.484 47.016 55.322 79.430 33.287
1. Tiền 2.084 1.616 26.522 2.700 7.187
2. Các khoản tương đương tiền 49.400 45.400 28.800 76.730 26.100
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 35.308 58.618 137.136 62.772 27.874
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 22.783 52.826 132.044 60.534 24.663
2. Trả trước cho người bán 8.879 1.870 1.518 560 1.125
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3.646 3.922 3.573 1.679 0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 2.086
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 182 363 181 0 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 182 363 181 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.361.579 1.359.986 1.337.761 1.322.782 1.299.900
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1.361.560 1.339.334 1.317.111 1.322.405 1.299.707
1. Tài sản cố định hữu hình 1.361.560 1.339.334 1.317.111 1.322.405 1.299.707
- Nguyên giá 2.607.769 2.607.769 2.607.769 2.634.906 2.634.906
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.246.209 -1.268.435 -1.290.658 -1.312.500 -1.335.199
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 20.634 20.634 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 20.634 20.634 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 19 17 16 377 194
1. Chi phí trả trước dài hạn 19 17 16 377 194
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.448.553 1.465.983 1.530.400 1.464.984 1.361.061
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 472.550 557.106 505.445 388.756 289.652
I. Nợ ngắn hạn 114.808 199.364 147.703 201.868 102.764
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 97.813 91.557 26.811 170.859 90.604
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1.821 7.255 6.728 5.653 1.958
4. Người mua trả tiền trước 2.545 2.545 2.545 849 849
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.891 6.804 24.736 19.915 2.322
6. Phải trả người lao động 1.054 1.000 1.019 1.057 1.490
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.647 2.075 917 428 428
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 7.350 79.260 76.123 2.281 4.322
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 687 8.868 8.825 825 790
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 357.742 357.742 357.742 186.888 186.888
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 186.888
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 357.742 357.742 357.742 186.888 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 976.003 908.877 1.024.955 1.076.228 1.071.410
I. Vốn chủ sở hữu 976.003 908.877 1.024.955 1.076.228 1.071.410
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 660.000 660.000 660.000 660.000 660.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 12.185 14.639 14.639 14.639 14.639
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 303.818 234.238 350.316 401.589 396.770
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 234.510
- LNST chưa phân phối kỳ này 0 -273
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.448.553 1.465.983 1.530.400 1.464.984 1.361.061