I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
61.046
|
29.274
|
167.812
|
181.299
|
150.568
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
214.633
|
215.291
|
181.347
|
175.255
|
76.992
|
- Khấu hao TSCĐ
|
100.019
|
100.888
|
100.906
|
101.156
|
50.578
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-387
|
-453
|
-507
|
-589
|
-573
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
115.001
|
114.857
|
80.948
|
74.688
|
26.988
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
275.679
|
244.566
|
349.159
|
356.554
|
227.560
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-55.802
|
-18.261
|
-173.380
|
-289.902
|
-59.651
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
0
|
0
|
-7.799
|
0
|
0
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
103.476
|
22.695
|
94.516
|
149.631
|
117.113
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-16.395
|
42.220
|
872
|
685
|
37
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
-13.536
|
0
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-115.936
|
-100.031
|
-69.871
|
-25.609
|
-59.337
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1.516
|
-867
|
-1.715
|
-16.864
|
-1.441
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
189.507
|
190.320
|
178.246
|
174.495
|
224.281
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-6.205
|
-9.252
|
-4.447
|
-3.132
|
-11.706
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
123
|
0
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
7.000
|
0
|
13.300
|
0
|
0
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
387
|
453
|
507
|
466
|
573
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
1.182
|
-8.799
|
9.360
|
-2.543
|
-11.133
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
49.752
|
98.713
|
19.126
|
40.684
|
72.456
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-190.239
|
-275.954
|
-191.285
|
-128.099
|
-163.704
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-60.518
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-140.487
|
-177.241
|
-172.159
|
-87.415
|
-151.766
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
50.202
|
4.280
|
15.447
|
84.537
|
61.383
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1.203
|
9.867
|
1.446
|
7.670
|
70.050
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
9.867
|
1.446
|
3.370
|
48.605
|
122.044
|