I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
21.997
|
113.823
|
17.728
|
-10.347
|
20.422
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-1.420
|
-39.364
|
38.272
|
32.629
|
-525
|
- Khấu hao TSCĐ
|
|
-25.289
|
25.289
|
22.225
|
1
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
426
|
349
|
-399
|
-616
|
323
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
-1.846
|
-14.423
|
13.383
|
11.020
|
-849
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
20.578
|
74.459
|
56.000
|
22.282
|
19.897
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-36.897
|
-71.631
|
28.385
|
-1.456
|
-23.311
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
|
|
|
0
|
29.502
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
42.699
|
72.920
|
49.127
|
7.331
|
-7.143
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-207
|
182
|
-174
|
367
|
-367
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
-3.986
|
3.986
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
2.098
|
6.857
|
-43.425
|
-6.204
|
-2.547
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-5.036
|
1.016
|
2.579
|
|
-6.204
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
23.234
|
83.804
|
92.492
|
18.333
|
13.814
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2.183
|
-3.197
|
-8.509
|
-7.357
|
-11.704
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-426
|
-349
|
399
|
616
|
-323
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-2.609
|
-3.546
|
-8.109
|
-6.742
|
-12.026
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
14.590
|
11.645
|
42.619
|
|
9.557
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-23.886
|
-32.001
|
-34.701
|
-82.151
|
-15.813
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-20.211
|
0
|
-40.307
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-29.507
|
-20.356
|
-32.389
|
-82.151
|
-6.256
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-8.881
|
59.902
|
51.994
|
-70.560
|
-4.468
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
28.418
|
19.536
|
70.050
|
122.044
|
51.484
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
19.536
|
79.438
|
122.044
|
51.484
|
47.016
|