単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 7,066,647 8,524,879 7,903,303 8,302,983 8,652,301
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 103,794 127,093 146,293 83,362 127,697
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 6,962,854 8,397,786 7,757,010 8,219,621 8,524,603
4. Giá vốn hàng bán 5,264,955 6,091,646 5,848,568 6,033,999 6,105,391
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1,697,898 2,306,140 1,908,442 2,185,622 2,419,212
6. Doanh thu hoạt động tài chính 123,362 144,557 231,031 177,440 217,709
7. Chi phí tài chính 14,876 10,466 6,310 5,808 6,398
-Trong đó: Chi phí lãi vay 11,064 8,707 5,707 2,970 1,591
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 10,065 7,491 12,314 16,318 16,924
9. Chi phí bán hàng 985,316 1,290,854 1,198,852 1,376,143 1,464,422
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 429,048 547,319 498,885 506,155 599,641
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 402,086 609,549 447,740 491,274 583,384
12. Thu nhập khác 34,879 52,383 28,362 38,565 38,840
13. Chi phí khác 9,226 6,574 10,399 11,468 9,736
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 25,653 45,809 17,963 27,097 29,104
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 427,739 655,358 465,703 518,371 612,488
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 58,471 129,487 107,443 115,116 114,892
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 260 -843 2,791 566 4,924
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 58,731 128,645 110,234 115,683 119,816
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 369,008 526,713 355,468 402,688 492,672
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 20,558 37,721 20,040 20,494 24,155
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 348,450 488,993 335,429 382,195 468,517