|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,475,956
|
2,384,445
|
2,544,242
|
2,246,127
|
2,040,643
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
17,930
|
28,695
|
36,832
|
42,979
|
111,002
|
|
Doanh thu thuần
|
1,458,026
|
2,355,750
|
2,507,410
|
2,203,148
|
1,929,641
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,103,897
|
1,661,241
|
1,768,517
|
1,571,559
|
1,429,928
|
|
Lợi nhuận gộp
|
354,128
|
694,509
|
738,893
|
631,588
|
499,714
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
41,978
|
54,524
|
54,390
|
66,140
|
58,301
|
|
Chi phí tài chính
|
1,132
|
3,570
|
1,058
|
638
|
1,389
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
798
|
489
|
62
|
243
|
470
|
|
Chi phí bán hàng
|
270,389
|
404,381
|
385,164
|
404,144
|
347,362
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
102,008
|
162,059
|
123,734
|
211,098
|
122,928
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
24,447
|
185,788
|
289,659
|
83,806
|
83,203
|
|
Thu nhập khác
|
5,642
|
10,517
|
7,365
|
15,619
|
7,385
|
|
Chi phí khác
|
682
|
411
|
2,799
|
5,851
|
708
|
|
Lợi nhuận khác
|
4,960
|
10,106
|
4,567
|
9,768
|
6,677
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
1,869
|
6,766
|
6,333
|
1,957
|
-3,132
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
29,406
|
195,894
|
294,226
|
93,574
|
89,880
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,542
|
35,735
|
55,149
|
17,591
|
17,480
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
2,195
|
590
|
637
|
1,517
|
1,082
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
8,737
|
36,324
|
55,786
|
19,108
|
18,562
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
20,669
|
159,570
|
238,440
|
74,466
|
71,318
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-12,173
|
16,302
|
17,399
|
2,844
|
-5,904
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
32,843
|
143,268
|
221,041
|
71,622
|
77,223
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|