単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,475,956 2,384,445 2,544,242 2,246,127 2,040,643
Các khoản giảm trừ doanh thu 17,930 28,695 36,832 42,979 111,002
Doanh thu thuần 1,458,026 2,355,750 2,507,410 2,203,148 1,929,641
Giá vốn hàng bán 1,103,897 1,661,241 1,768,517 1,571,559 1,429,928
Lợi nhuận gộp 354,128 694,509 738,893 631,588 499,714
Doanh thu hoạt động tài chính 41,978 54,524 54,390 66,140 58,301
Chi phí tài chính 1,132 3,570 1,058 638 1,389
Trong đó: Chi phí lãi vay 798 489 62 243 470
Chi phí bán hàng 270,389 404,381 385,164 404,144 347,362
Chi phí quản lý doanh nghiệp 102,008 162,059 123,734 211,098 122,928
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 24,447 185,788 289,659 83,806 83,203
Thu nhập khác 5,642 10,517 7,365 15,619 7,385
Chi phí khác 682 411 2,799 5,851 708
Lợi nhuận khác 4,960 10,106 4,567 9,768 6,677
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 1,869 6,766 6,333 1,957 -3,132
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 29,406 195,894 294,226 93,574 89,880
Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,542 35,735 55,149 17,591 17,480
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 2,195 590 637 1,517 1,082
Chi phí thuế TNDN 8,737 36,324 55,786 19,108 18,562
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 20,669 159,570 238,440 74,466 71,318
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -12,173 16,302 17,399 2,844 -5,904
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 32,843 143,268 221,041 71,622 77,223
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0