単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 138,940 29,406 195,894 294,226 93,574
2. Điều chỉnh cho các khoản 27,098 30,110 26,806 32,562 -45,906
- Khấu hao TSCĐ 82,936 72,133 68,525 59,875 59,440
- Các khoản dự phòng -1,108 108 9,543 26,466 -35,785
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -193 -84 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -54,907 -42,928 -51,667 -53,841 -69,804
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 371 798 489 62 243
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 166,038 59,517 222,700 326,788 47,668
- Tăng, giảm các khoản phải thu 163,217 -201,255 -68,181 -65,727 125,749
- Tăng, giảm hàng tồn kho -90,131 41,661 -17,000 73,777 -47,525
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -1,274 -498,239 862,579 50,828 -109,595
- Tăng giảm chi phí trả trước -12,281 21,450 -49,507 -34,136 -11,340
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -297 -871 -489 3 -288
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -3,710 63,822 1,563 -139,036 -81,677
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -49,611 -123,935 -16,543 48,204 44,554
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 171,951 -637,851 935,122 260,701 -32,456
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -35,950 -8,513 -23,308 -4,794 -34,937
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 527 1,756 288 384 4,511
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -1,658,401 -1,019,503 -1,938,639 -1,132,944 -1,208,093
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 1,716,980 1,048,816 1,525,506 686,162 1,465,654
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 66,624 41,585 55,098 32,567 55,142
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 89,780 64,140 -381,055 -418,625 282,278
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 136,515 101,280 23,724 23,214 94,039
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -83,986 -121,457 -67,133 -30,156 -66,600
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -346,875 -5,522 537 -260,460 -13,019
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -294,346 -25,699 -42,872 -267,402 14,420
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -32,615 -599,410 511,195 -425,326 264,242
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1,083,398 1,036,110 436,699 947,976 522,650
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 193 84 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1,050,977 436,699 947,979 522,650 786,892