|
1- Thu phí bảo hiểm gốc
|
2.978.712
|
3.819.626
|
4.934.955
|
5.428.466
|
5.713.511
|
|
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm
|
116.331
|
139.745
|
155.661
|
131.909
|
92.702
|
|
3- Các khoản giảm trừ
|
1.158.774
|
1.554.564
|
1.734.176
|
1.572.402
|
1.858.548
|
|
- Phí nhượng tái bảo hiểm
|
1.071.486
|
1.271.980
|
1.417.491
|
1.550.343
|
1.770.087
|
|
- Giảm phí bảo hiểm
|
-82.933
|
-59.175
|
-31.837
|
-14.535
|
-138.656
|
|
- Hoàn phí bảo hiểm
|
170.222
|
341.759
|
348.522
|
36.594
|
227.116
|
|
- Hoàn phí nhận tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
- Các khoản giảm trừ khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học
|
|
|
|
|
|
|
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm
|
178.880
|
206.902
|
236.133
|
233.187
|
272.649
|
|
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
39.882
|
39.448
|
43.834
|
42.492
|
66.048
|
|
- Thu nhận tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhượng tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
- Thu khác (Giám định, đại lý...)
|
|
-723
|
|
|
|
|
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
2.155.031
|
2.651.157
|
3.636.407
|
4.263.652
|
4.286.362
|
|
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm
|
1.189.350
|
975.399
|
1.084.758
|
1.320.603
|
1.563.999
|
|
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
10. Các khoản giảm trừ
|
627.748
|
235.781
|
268.587
|
433.605
|
514.980
|
|
- Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm
|
616.703
|
216.041
|
250.204
|
411.316
|
500.661
|
|
- Thu đòi người thứ ba bồi hoàn
|
11.045
|
17.399
|
18.384
|
22.289
|
8.930
|
|
- Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%
|
|
2.341
|
0
|
|
5.389
|
|
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại
|
561.602
|
739.618
|
816.171
|
886.998
|
1.049.019
|
|
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn
|
|
|
0
|
|
|
|
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường
|
-24.812
|
39.425
|
61.811
|
46.793
|
100.445
|
|
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm
|
20.236
|
26.874
|
36.714
|
41.778
|
40.382
|
|
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
948.136
|
1.276.235
|
1.832.651
|
2.100.854
|
2.102.297
|
|
- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc
|
948.136
|
1.276.235
|
1.832.651
|
2.100.854
|
2.102.297
|
|
+ Chi hoa hồng
|
280.293
|
369.989
|
567.560
|
670.835
|
602.404
|
|
+ Chi giám định tổn thất
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi đòi người thứ 3
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi xử lý hàng bồi thường 100%
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi đề phòng hạn chế rủi ro, tổn thất
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi khác
|
667.844
|
906.245
|
1.265.091
|
1.430.019
|
1.499.893
|
|
- Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi hoa hồng
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi khác
|
|
|
|
|
|
|
- Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
- Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác
|
|
|
|
|
|
|
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài
|
|
|
|
|
|
|
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
1.505.162
|
2.082.152
|
2.747.347
|
3.076.423
|
3.292.143
|
|
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
649.868
|
569.005
|
889.061
|
1.187.229
|
994.219
|
|
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá
|
|
|
|
|
|
|
20. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
469.514
|
532.995
|
708.859
|
909.824
|
829.574
|
|
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
23. Doanh thu hoạt động tài chính
|
345.591
|
394.983
|
431.436
|
395.696
|
548.557
|
|
24. Chi hoạt động tài chính
|
24.743
|
38.149
|
38.984
|
23.610
|
39.596
|
|
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính
|
320.848
|
356.833
|
392.452
|
372.086
|
508.961
|
|
26. Thu nhập hoạt động khác
|
449
|
519
|
1.354
|
2.264
|
8.369
|
|
27. Chi phí hoạt động khác
|
85
|
287
|
421
|
1.728
|
3.736
|
|
28. Lợi nhuận hoạt động khác
|
364
|
232
|
933
|
535
|
4.634
|
|
29. Tổng lợi nhuận kế toán
|
501.566
|
393.075
|
573.587
|
650.026
|
678.240
|
|
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp
|
501.566
|
393.075
|
573.587
|
650.026
|
678.240
|
|
32. Dự phòng đảm bảo cân đối
|
|
|
|
|
|
|
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp
|
501.566
|
393.075
|
573.587
|
650.026
|
678.240
|
|
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp
|
109.371
|
71.859
|
132.540
|
150.100
|
129.974
|
|
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
392.194
|
321.216
|
441.047
|
499.927
|
548.265
|
|
36. Lợi ích cổ đông thiểu số
|
4.736
|
6.719
|
6.255
|
5.241
|
7.834
|
|
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ
|
387.459
|
314.497
|
434.793
|
494.686
|
540.432
|