Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1- Thu phí bảo hiểm gốc 2.978.712 3.819.626 4.934.955 5.428.466 5.713.511
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm 116.331 139.745 155.661 131.909 92.702
3- Các khoản giảm trừ 1.158.774 1.554.564 1.734.176 1.572.402 1.858.548
- Phí nhượng tái bảo hiểm 1.071.486 1.271.980 1.417.491 1.550.343 1.770.087
- Giảm phí bảo hiểm -82.933 -59.175 -31.837 -14.535 -138.656
- Hoàn phí bảo hiểm 170.222 341.759 348.522 36.594 227.116
- Hoàn phí nhận tái bảo hiểm
- Các khoản giảm trừ khác
4. Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm 178.880 206.902 236.133 233.187 272.649
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 39.882 39.448 43.834 42.492 66.048
- Thu nhận tái bảo hiểm
- Thu nhượng tái bảo hiểm
- Thu khác (Giám định, đại lý...) -723
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm 2.155.031 2.651.157 3.636.407 4.263.652 4.286.362
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm 1.189.350 975.399 1.084.758 1.320.603 1.563.999
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm
10. Các khoản giảm trừ 627.748 235.781 268.587 433.605 514.980
- Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm 616.703 216.041 250.204 411.316 500.661
- Thu đòi người thứ ba bồi hoàn 11.045 17.399 18.384 22.289 8.930
- Thu hàng đã xử lý bồi thường 100% 2.341 0 5.389
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại 561.602 739.618 816.171 886.998 1.049.019
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn 0
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường -24.812 39.425 61.811 46.793 100.445
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm 20.236 26.874 36.714 41.778 40.382
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 948.136 1.276.235 1.832.651 2.100.854 2.102.297
- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc 948.136 1.276.235 1.832.651 2.100.854 2.102.297
+ Chi hoa hồng 280.293 369.989 567.560 670.835 602.404
+ Chi giám định tổn thất
+ Chi đòi người thứ 3
+ Chi xử lý hàng bồi thường 100%
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi đề phòng hạn chế rủi ro, tổn thất
+ Chi khác 667.844 906.245 1.265.091 1.430.019 1.499.893
- Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm
+ Chi hoa hồng
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi khác
- Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm
- Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm 1.505.162 2.082.152 2.747.347 3.076.423 3.292.143
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm 649.868 569.005 889.061 1.187.229 994.219
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá
20. Chi phí bán hàng
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp 469.514 532.995 708.859 909.824 829.574
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
23. Doanh thu hoạt động tài chính 345.591 394.983 431.436 395.696 548.557
24. Chi hoạt động tài chính 24.743 38.149 38.984 23.610 39.596
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính 320.848 356.833 392.452 372.086 508.961
26. Thu nhập hoạt động khác 449 519 1.354 2.264 8.369
27. Chi phí hoạt động khác 85 287 421 1.728 3.736
28. Lợi nhuận hoạt động khác 364 232 933 535 4.634
29. Tổng lợi nhuận kế toán 501.566 393.075 573.587 650.026 678.240
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN 0 0 0
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp 501.566 393.075 573.587 650.026 678.240
32. Dự phòng đảm bảo cân đối
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp 501.566 393.075 573.587 650.026 678.240
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp 109.371 71.859 132.540 150.100 129.974
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 392.194 321.216 441.047 499.927 548.265
36. Lợi ích cổ đông thiểu số 4.736 6.719 6.255 5.241 7.834
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ 387.459 314.497 434.793 494.686 540.432