単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1- Thu phí bảo hiểm gốc 1,385,615 1,647,355 1,324,613 1,508,191 1,524,674
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm 26,651 -938 56,086 31,876 37,628
3- Các khoản giảm trừ 460,452 653,851 348,966 504,920 484,647
- Phí nhượng tái bảo hiểm 394,016 567,218 358,467 519,026 423,037
- Giảm phí bảo hiểm 18,116 -18,037 53,982 -68,284 35,043
- Hoàn phí bảo hiểm 48,320 104,671 -63,483 54,179 26,567
- Hoàn phí nhận tái bảo hiểm
- Các khoản giảm trừ khác
4. Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm 75,911 84,892 77,268 90,790 101,021
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 7,886 19,115 28,200 1,825 11,356
- Thu nhận tái bảo hiểm
- Thu nhượng tái bảo hiểm
- Thu khác (Giám định, đại lý...)
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm 1,035,612 1,096,571 1,137,200 1,127,762 1,190,032
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm 374,905 510,896 413,920 504,405 409,299
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm
10. Các khoản giảm trừ 163,359 158,065 141,981 153,565 87,223
- Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm 158,374 154,120 140,631 152,228 73,415
- Thu đòi người thứ ba bồi hoàn 4,985 3,945 1,349 1,337 13,808
- Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại 211,546 352,832 271,939 350,839 322,075
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường 12,411 19,460 53,925 -53,329 10,278
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm 10,183 10,812 10,222 10,210 11,319
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 523,190 522,102 585,259 550,225 606,912
- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc 523,190 522,102 585,259 550,225 606,912
+ Chi hoa hồng 145,855 156,255 164,036 151,152 158,311
+ Chi giám định tổn thất
+ Chi đòi người thứ 3
+ Chi xử lý hàng bồi thường 100%
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi đề phòng hạn chế rủi ro, tổn thất
+ Chi khác 377,335 365,847 421,223 399,074 448,601
- Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm
+ Chi hoa hồng
+ Chi khác
- Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm
- Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm 757,330 905,205 921,346 857,946 950,585
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm 278,283 191,366 215,854 269,816 239,447
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá
20. Chi phí bán hàng
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp 223,086 211,034 187,770 201,933 219,332
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
23. Doanh thu hoạt động tài chính 77,292 163,651 101,656 116,101 131,389
24. Chi hoạt động tài chính 9,312 8,570 10,463 13,885 24,640
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính 67,979 155,081 91,193 102,216 106,749
26. Thu nhập hoạt động khác 6,670 1,184 211 233 2,399
27. Chi phí hoạt động khác 471 1,512 309 688 79
28. Lợi nhuận hoạt động khác 6,199 -329 -99 -456 2,321
29. Tổng lợi nhuận kế toán 129,375 135,085 119,179 169,643 129,184
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp 129,375 135,085 119,179 169,643 129,184
32. Dự phòng đảm bảo cân đối
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp 129,375 135,085 119,179 169,643 129,184
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp 35,584 10,408 28,229 39,011 25,482
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 93,791 124,677 90,950 130,632 103,703
36. Lợi ích cổ đông thiểu số 2,757 1,749 3,705 2,298 2,347
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ 91,034 122,928 87,245 128,335 101,356
38. Lợi tức trên 1 cổ phiếu
39. Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
40. Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
41. Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)