単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1- Thu phí bảo hiểm gốc 1,252,267 1,428,274 1,385,615 1,647,355 1,324,613
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm 20,216 46,772 26,651 -938 56,086
3- Các khoản giảm trừ 327,052 417,192 460,452 653,851 348,966
- Phí nhượng tái bảo hiểm 328,382 480,472 394,016 567,218 358,467
- Giảm phí bảo hiểm 9,669 -148,404 18,116 -18,037 53,982
- Hoàn phí bảo hiểm -10,998 85,124 48,320 104,671 -63,483
- Hoàn phí nhận tái bảo hiểm
- Các khoản giảm trừ khác
4. Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm 52,548 59,299 75,911 84,892 77,268
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 35,220 3,827 7,886 19,115 28,200
- Thu nhận tái bảo hiểm
- Thu nhượng tái bảo hiểm
- Thu khác (Giám định, đại lý...)
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm 1,033,199 1,120,980 1,035,612 1,096,571 1,137,200
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm 323,720 354,477 374,905 510,896 413,920
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm
10. Các khoản giảm trừ 111,521 82,035 163,359 158,065 141,981
- Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm 107,779 80,389 158,374 154,120 140,631
- Thu đòi người thứ ba bồi hoàn 1,646 4,985 3,945 1,349
- Thu hàng đã xử lý bồi thường 100% 3,743 0
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại 212,199 272,442 211,546 352,832 271,939
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường 45,760 22,814 12,411 19,460 53,925
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm 9,441 9,946 10,183 10,812 10,222
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 490,713 566,293 523,190 522,102 585,259
- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc 490,713 566,293 523,190 522,102 585,259
+ Chi hoa hồng 149,796 150,499 145,855 156,255 164,036
+ Chi giám định tổn thất
+ Chi đòi người thứ 3
+ Chi xử lý hàng bồi thường 100%
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi đề phòng hạn chế rủi ro, tổn thất
+ Chi khác 340,917 415,794 377,335 365,847 421,223
- Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm
+ Chi hoa hồng
+ Chi khác
- Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm
- Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm 758,113 871,495 757,330 905,205 921,346
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm 275,086 249,484 278,283 191,366 215,854
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá
20. Chi phí bán hàng
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp 239,202 156,252 223,086 211,034 187,770
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
23. Doanh thu hoạt động tài chính 170,823 136,791 77,292 163,651 101,656
24. Chi hoạt động tài chính 11,328 10,384 9,312 8,570 10,463
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính 159,495 126,407 67,979 155,081 91,193
26. Thu nhập hoạt động khác 348 168 6,670 1,184 211
27. Chi phí hoạt động khác 1,600 153 471 1,512 309
28. Lợi nhuận hoạt động khác -1,252 15 6,199 -329 -99
29. Tổng lợi nhuận kế toán 194,127 219,653 129,375 135,085 119,179
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp 194,127 219,653 129,375 135,085 119,179
32. Dự phòng đảm bảo cân đối
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp 194,127 219,653 129,375 135,085 119,179
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp 38,546 45,436 35,584 10,408 28,229
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 155,581 174,217 93,791 124,677 90,950
36. Lợi ích cổ đông thiểu số 1,452 1,875 2,757 1,749 3,705
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ 154,129 172,342 91,034 122,928 87,245
38. Lợi tức trên 1 cổ phiếu
39. Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
40. Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
41. Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)