|
1- Thu phí bảo hiểm gốc
|
1,385,615
|
1,647,355
|
1,324,613
|
1,508,191
|
1,524,674
|
|
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm
|
26,651
|
-938
|
56,086
|
31,876
|
37,628
|
|
3- Các khoản giảm trừ
|
460,452
|
653,851
|
348,966
|
504,920
|
484,647
|
|
- Phí nhượng tái bảo hiểm
|
394,016
|
567,218
|
358,467
|
519,026
|
423,037
|
|
- Giảm phí bảo hiểm
|
18,116
|
-18,037
|
53,982
|
-68,284
|
35,043
|
|
- Hoàn phí bảo hiểm
|
48,320
|
104,671
|
-63,483
|
54,179
|
26,567
|
|
- Hoàn phí nhận tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
- Các khoản giảm trừ khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học
|
|
|
|
|
|
|
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm
|
75,911
|
84,892
|
77,268
|
90,790
|
101,021
|
|
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
7,886
|
19,115
|
28,200
|
1,825
|
11,356
|
|
- Thu nhận tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhượng tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
- Thu khác (Giám định, đại lý...)
|
|
|
|
|
|
|
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
1,035,612
|
1,096,571
|
1,137,200
|
1,127,762
|
1,190,032
|
|
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm
|
374,905
|
510,896
|
413,920
|
504,405
|
409,299
|
|
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
10. Các khoản giảm trừ
|
163,359
|
158,065
|
141,981
|
153,565
|
87,223
|
|
- Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm
|
158,374
|
154,120
|
140,631
|
152,228
|
73,415
|
|
- Thu đòi người thứ ba bồi hoàn
|
4,985
|
3,945
|
1,349
|
1,337
|
13,808
|
|
- Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%
|
|
|
|
|
|
|
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại
|
211,546
|
352,832
|
271,939
|
350,839
|
322,075
|
|
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn
|
|
|
|
|
|
|
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường
|
12,411
|
19,460
|
53,925
|
-53,329
|
10,278
|
|
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm
|
10,183
|
10,812
|
10,222
|
10,210
|
11,319
|
|
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
523,190
|
522,102
|
585,259
|
550,225
|
606,912
|
|
- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc
|
523,190
|
522,102
|
585,259
|
550,225
|
606,912
|
|
+ Chi hoa hồng
|
145,855
|
156,255
|
164,036
|
151,152
|
158,311
|
|
+ Chi giám định tổn thất
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi đòi người thứ 3
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi xử lý hàng bồi thường 100%
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi đề phòng hạn chế rủi ro, tổn thất
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi khác
|
377,335
|
365,847
|
421,223
|
399,074
|
448,601
|
|
- Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi hoa hồng
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi khác
|
|
|
|
|
|
|
- Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
- Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác
|
|
|
|
|
|
|
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài
|
|
|
|
|
|
|
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
757,330
|
905,205
|
921,346
|
857,946
|
950,585
|
|
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
278,283
|
191,366
|
215,854
|
269,816
|
239,447
|
|
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá
|
|
|
|
|
|
|
20. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
223,086
|
211,034
|
187,770
|
201,933
|
219,332
|
|
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
23. Doanh thu hoạt động tài chính
|
77,292
|
163,651
|
101,656
|
116,101
|
131,389
|
|
24. Chi hoạt động tài chính
|
9,312
|
8,570
|
10,463
|
13,885
|
24,640
|
|
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính
|
67,979
|
155,081
|
91,193
|
102,216
|
106,749
|
|
26. Thu nhập hoạt động khác
|
6,670
|
1,184
|
211
|
233
|
2,399
|
|
27. Chi phí hoạt động khác
|
471
|
1,512
|
309
|
688
|
79
|
|
28. Lợi nhuận hoạt động khác
|
6,199
|
-329
|
-99
|
-456
|
2,321
|
|
29. Tổng lợi nhuận kế toán
|
129,375
|
135,085
|
119,179
|
169,643
|
129,184
|
|
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN
|
|
|
|
|
|
|
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp
|
129,375
|
135,085
|
119,179
|
169,643
|
129,184
|
|
32. Dự phòng đảm bảo cân đối
|
|
|
|
|
|
|
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp
|
129,375
|
135,085
|
119,179
|
169,643
|
129,184
|
|
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp
|
35,584
|
10,408
|
28,229
|
39,011
|
25,482
|
|
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
93,791
|
124,677
|
90,950
|
130,632
|
103,703
|
|
36. Lợi ích cổ đông thiểu số
|
2,757
|
1,749
|
3,705
|
2,298
|
2,347
|
|
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ
|
91,034
|
122,928
|
87,245
|
128,335
|
101,356
|
|
38. Lợi tức trên 1 cổ phiếu
|
|
|
|
|
|
|
39. Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
40. Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
41. Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|