単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 219,653 129,922 135,085 119,179 169,643
2. Điều chỉnh qua các khoản -142,612 96,849 -66,708 202,842 -375,329
- Khấu hao tài sản cố định 2,781 2,747 2,921 3,298 3,329
- Các khoản dự phòng -61,960 162,023 38,539 68,041 -53,835
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái 4,984 22,084 -11,745 222,599 -219,933
- Lãi lỗ từ hoạt động đầu tư -92,495 -94,979 -101,198 -95,482 -109,221
- Chi phí Lãi vay 4,077 4,974 4,775 4,387 4,331
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 77,042 226,771 68,377 322,021 -205,686
- Tăng giảm các khoản phải thu -51,251 -211,814 -17,244 -29,708 -100,451
Phải thu hoạt động BH gốc
Phải thu hoạt động BH Nhận Tái
Phải thu hoạt động BH Nhượng Tái
Phải thu hoạt động khác
Phải thu/ trả đơn vị nội bộ
- Tăng giảm hàng tồn kho -180 109 -9,031 7,564 989
- Tăng giảm các khoản phải trả (không kể Lãi vay phải trả, thuế thu nhập phải nộp) 173,699 138,554 -10,759 -15,846 100,197
Phải trả hoạt động BH Gốc
Phải trả hoạt động BH Nhận Tái
Phải trả hoạt động BH Nhượng Tái
Phải trả hoạt động khác
Phải trả CBCNV
- Tăng giảm chi phí trả trước -6,710 -7,639 -22,299 7,186 12,957
- Tiền lãi vay đã trả -3,814 -5,233 -5,276 -4,679 -4,038
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -30,086 -42,501 -21,621 -38,314 -18,602
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 21,840 -51,430
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -3,741 158,027 -150,215 -65,173 -25,795
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 176,798 204,845 -168,067 183,050 -240,429
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các TS dài hạn khác -3,851 -357 -17,520 -580 -8,354
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các TS dài hạn khác 58 314
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của các đơn vị khác -1,402,861 -1,252,622 -2,027,566 -1,598,439 -1,569,917
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác 1,106,871 965,570 2,316,706 1,409,635 1,755,450
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 66,509 68,235 132,373 30,614 149,910
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -233,332 -219,115 404,307 -158,770 327,088
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 365,527 417,560 465,978 541,882 285,001
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -336,033 -332,738 -574,496 -515,407 -445,648
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -175,857 59 -76
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 29,495 84,823 -284,375 26,534 -160,723
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -27,039 70,553 -48,135 50,813 -74,064
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 107,016 81,468 152,021 86,288 137,101
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 1,490 0 756 983
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 81,468 152,021 104,642 137,101 64,019