単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 5,155,038 5,745,407 6,846,696 7,540,816 8,095,669
I. Tiền 30,497 28,862 21,151 89,505 104,642
1. Tiền mặt tại quỹ 20,497 28,862 21,151 89,505 75,662
2. Tiền gửi Ngân hàng
3. Tiền đang chuyển
4. Các khoản tương đương tiền 10,000 28,981
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3,614,242 4,146,195 5,026,930 5,460,119 5,397,669
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn 296,345 274,166 432,630 507,930 519,811
2. Đầu tư ngắn hạn khác 3,318,761 3,888,261 4,619,888 4,979,931 4,891,660
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*) -865 -16,232 -25,588 -27,741 -13,803
III. Các khoản phải thu 422,068 396,259 426,476 468,597 651,633
1. Phải thu của khách hàng 331,278 287,316 270,219 265,552 476,136
2. Trả trước cho người bán 1,596 2,207 1,139 2,799 3,983
3. Phải thu nội bộ 205
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
6. Các khoản phải thu khác 128,599 144,786 199,032 245,900 194,637
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*) -39,405 -38,255 -43,913 -45,655 -23,124
IV. Hàng tồn kho 118 57 45 38 9,213
1. Hàng tồn kho 118 57 45 38 9,213
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,088,112 1,174,034 1,372,093 1,522,558 1,932,512
1. Tạm ứng 0 239,307
2. Chi phí trả trước ngắn hạn 186,202 296,921 279,560 306,926
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 302 405 817 238 299
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
7. Tài sản ngắn hạn khác 901,608 934,322 1,074,356 1,242,760 1,625,287
VI. Chi sự nghiệp
1. Chi sự nghiệp năm trước
2. Chi sự nghiệp năm nay
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 916,179 846,967 710,751 1,128,171 1,984,022
I. Các khoản phải thu dài hạn 31,613 34,156 23,856 27,036 42,878
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu dài hạn khác 31,613 34,156 23,856 27,036 42,878
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định 28,328 30,790 44,448 69,839 77,447
1. Tài sản cố định hữu hình 20,511 23,491 28,406 44,051 51,573
- Nguyên giá 93,203 101,011 111,808 133,979 154,110
- Giá trị hao mòn lũy kế -72,693 -77,520 -83,402 -89,928 -102,538
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 7,817 7,299 16,041 25,789 25,874
- Nguyên giá 8,405 8,395 17,666 27,678 27,766
- Giá trị hao mòn lũy kế -587 -1,096 -1,625 -1,889 -1,892
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 5,433 1,839
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 808,169 719,315 575,158 971,713 1,804,799
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư dài hạn khác 75,907 75,907 75,907 1,006,779 1,831,687
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -47,164 -42,889 -41,792 -35,066 -26,888
V. Tổng tài sản dài hạn khác 48,069 62,706 61,858 59,582 57,060
1. Chi phí trả trước dài hạn 48,069 62,706 61,858 59,582 57,060
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi
3. Ký quỹ bảo hiểm
4. Tài sản dài hạn khác
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 6,071,217 6,592,373 7,557,446 8,668,987 10,079,691
NGUỒN VỐN
A. NỢ PHẢI TRẢ 3,450,533 3,905,902 4,662,789 5,532,839 6,484,385
I. Nợ ngắn hạn 823,443 939,833 1,138,482 1,717,823 1,996,412
1. Vay và nợ ngắn hạn 283,921 418,418
2. Phải trả người bán 508,949 599,823 580,373 671,847 870,540
3. Người mua trả tiền trước 5,422 3,426 93,677 145,087 143,951
4. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 34,045 47,958 89,689 107,567 92,922
5. Phải trả người lao động 140,655 136,561 194,616 303,905 216,963
6. Chi phí phải trả 41,408 10,240 14,159 14,682 36,316
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 96,462 112,918 118,446 119,525 172,668
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn 37,910 39,146 61,681 85,972 80,951
II. Nợ dài hạn 10,166 2,329 3,523 4,336 4,320
1. Vay dài hạn 0
2. Nợ dài hạn
3. Phát hành trái phiếu
4. Phải trả dài hạn khác 10,166 2,329 3,523 4,336 4,320
III. Nợ khác 41,408 10,240 14,159 14,682 36,316
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
2. Tài sản thừa chờ xử lý
3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
IV. Dự phòng nghiệp vụ 2,575,515 2,953,500 3,506,625 3,795,997 4,447,337
1. Dự phòng phí 1,663,024 1,942,590 2,291,723 2,338,874 2,637,239
2. Dự phòng toán học
3. Dự phòng bồi thường 741,857 818,835 986,025 1,188,048 1,496,397
4. Dự phòng dao động lớn 170,635 192,076 228,876 269,075 313,701
5. Dự phòng chia lãi
6- Dự phòng bảo đảm cân đối
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,592,334 2,659,192 2,871,627 3,118,717 3,464,034
I. Vốn chủ sở hữu 2,538,961 2,561,189 2,758,827 2,946,840 3,253,189
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,172,769 1,172,769 1,172,769 1,172,769 2,020,671
2. Thặng dư vốn cổ phần 655,565 655,565 655,565 655,565 532,424
3. Vốn khác của chủ sở hữu 2,633 2,633
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -10,320 -28,990 -32,767 -29,143 -18,520
7. Quỹ đầu tư phát triển 213,763 310,335 370,182 436,567 297
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ dự trữ bắt buộc 83,739 100,766 122,569 122,988 151,293
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 423,445 350,744 470,509 585,461 564,392
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0
II. Nguồn kinh phí, quỹ khác 53,372 98,002 112,800 171,877 210,845
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 53,372 98,002 112,800 171,877 210,845
2. Nguồn kinh phí sự nghiệp
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
3. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 28,351 27,279 23,030 17,431 131,271
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 6,071,217 6,592,373 7,557,446 8,668,987 10,079,691