単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 8,006,831 8,487,160 8,095,669 8,077,013 7,699,635
I. Tiền 81,468 152,021 104,642 137,101 64,019
1. Tiền mặt tại quỹ 60,949 141,367 75,662 87,068 64,019
2. Tiền gửi Ngân hàng
3. Tiền đang chuyển
4. Các khoản tương đương tiền 20,519 10,653 28,981 50,032
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5,788,596 6,105,062 5,397,669 5,580,810 5,268,660
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn 456,499 457,578 519,811 562,157 585,475
2. Đầu tư ngắn hạn khác 5,357,334 5,671,509 4,891,660 4,989,444 4,707,190
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*) -25,237 -24,025 -13,803 -17,071 -24,005
III. Các khoản phải thu 659,964 639,132 651,633 551,407 606,879
1. Phải thu của khách hàng 389,456 427,352 476,136 530,553 598,799
2. Trả trước cho người bán 2,758 4,601 3,983 8,903 6,147
3. Phải thu nội bộ 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
6. Các khoản phải thu khác 309,050 249,004 194,637 35,750 30,083
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*) -41,300 -41,824 -23,124 -23,800 -28,150
IV. Hàng tồn kho 291 182 9,213 1,557 568
1. Hàng tồn kho 291 182 9,213 1,557 568
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,476,512 1,590,763 1,932,512 1,806,138 1,759,508
1. Tạm ứng
2. Chi phí trả trước ngắn hạn 280,626 289,149 306,926 303,824 291,004
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 50 4,762 299 4,902 173
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
7. Tài sản ngắn hạn khác 1,195,836 1,296,852 1,625,287 1,497,412 1,468,331
VI. Chi sự nghiệp
1. Chi sự nghiệp năm trước
2. Chi sự nghiệp năm nay
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,264,079 1,480,087 1,984,022 2,010,640 2,391,184
I. Các khoản phải thu dài hạn 22,723 41,201 42,878 43,057 43,138
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu dài hạn khác 22,723 41,201 42,878 43,057 43,138
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định 67,974 65,822 77,447 75,824 73,132
1. Tài sản cố định hữu hình 41,270 39,200 51,573 49,958 46,931
- Nguyên giá 137,174 141,499 154,110 153,961 154,222
- Giá trị hao mòn lũy kế -95,904 -102,299 -102,538 -104,004 -107,291
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 26,704 26,622 25,874 25,867 26,201
- Nguyên giá 28,664 28,664 27,766 27,766 28,126
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,959 -2,042 -1,892 -1,899 -1,924
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1,839 244 7,967
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,115,354 1,315,921 1,804,799 1,835,073 2,210,642
1. Đầu tư vào công ty con 75,907
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư dài hạn khác 1,070,087 1,344,538 1,831,687 1,907,259 2,236,549
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -30,640 -28,617 -26,888 -25,907 -25,907
V. Tổng tài sản dài hạn khác 58,028 57,143 57,060 56,442 56,305
1. Chi phí trả trước dài hạn 58,028 57,143 57,060 56,442 56,305
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi
3. Ký quỹ bảo hiểm
4. Tài sản dài hạn khác
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 9,270,910 9,967,247 10,079,691 10,087,653 10,090,819
NGUỒN VỐN
A. NỢ PHẢI TRẢ 5,991,868 6,475,628 6,484,385 6,431,291 6,295,871
I. Nợ ngắn hạn 2,118,483 2,322,668 1,996,412 1,934,689 1,888,660
1. Vay và nợ ngắn hạn 442,113 526,936 418,418 444,893 284,246
2. Phải trả người bán 856,880 855,834 870,540 881,828 932,550
3. Người mua trả tiền trước 135,521 148,714 143,951 145,039 131,842
4. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 84,941 78,078 92,922 77,739 89,274
5. Phải trả người lao động 176,301 274,138 216,963 129,140 174,339
6. Chi phí phải trả 103,741 112,601 36,316 107,125 118,913
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 324,634 346,405 172,668 173,717 186,795
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn 98,093 92,562 80,951 82,333 89,615
II. Nợ dài hạn 4,887 4,320 4,320 3,931 4,236
1. Vay dài hạn
2. Nợ dài hạn
3. Phát hành trái phiếu
4. Phải trả dài hạn khác 4,887 4,320 4,320 3,931 4,236
III. Nợ khác 103,741 112,601 36,316 107,125 118,913
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
2. Tài sản thừa chờ xử lý
3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
IV. Dự phòng nghiệp vụ 3,764,756 4,036,038 4,447,337 4,385,546 4,284,063
1. Dự phòng phí 2,425,141 2,516,451 2,637,239 2,591,257 2,637,976
2. Dự phòng toán học
3. Dự phòng bồi thường 1,051,162 1,216,704 1,496,397 1,470,324 1,311,911
4. Dự phòng dao động lớn 288,454 302,883 313,701 323,965 334,176
5. Dự phòng chia lãi
6- Dự phòng bảo đảm cân đối
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU 3,257,347 3,363,582 3,464,034 3,520,083 3,649,224
I. Vốn chủ sở hữu 3,033,321 3,140,508 3,253,189 3,331,943 3,410,464
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,172,769 2,020,671 2,020,671 2,020,671 2,020,671
2. Thặng dư vốn cổ phần 655,565 532,424 532,424 532,424 532,424
3. Vốn khác của chủ sở hữu 2,633 2,633 2,633 2,633 2,633
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -18,498 -484 -18,520 -20,701 -17,618
7. Quỹ đầu tư phát triển 436,567 297 297 297 79,942
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ dự trữ bắt buộc 123,485 124,629 151,293 151,221 161,528
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 660,800 460,338 564,392 645,399 630,885
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
II. Nguồn kinh phí, quỹ khác 224,026 223,073 210,845 188,140 238,760
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 224,026 223,073 210,845 188,140 238,760
2. Nguồn kinh phí sự nghiệp
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
3. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 21,695 128,038 131,271 136,279 145,723
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 9,270,910 9,967,247 10,079,691 10,087,653 10,090,819