|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
377,972
|
240,299
|
439,951
|
567,481
|
487,138
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
377,972
|
240,299
|
439,951
|
567,481
|
487,138
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
351,631
|
223,281
|
409,529
|
471,710
|
372,396
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
26,341
|
17,018
|
30,422
|
95,771
|
114,741
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,446
|
6,679
|
2,162
|
2,635
|
9,100
|
|
7. Chi phí tài chính
|
13,717
|
13,421
|
11,455
|
14,024
|
7,055
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
13,717
|
13,421
|
11,418
|
10,252
|
6,911
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
458
|
927
|
2,594
|
3,057
|
2,757
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11,624
|
13,733
|
13,996
|
16,358
|
15,099
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2,989
|
-4,383
|
4,540
|
64,968
|
98,930
|
|
12. Thu nhập khác
|
4,709
|
7,690
|
5,332
|
4,988
|
5,341
|
|
13. Chi phí khác
|
1,631
|
1,456
|
3,575
|
3,893
|
3,090
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
3,078
|
6,235
|
1,757
|
1,095
|
2,251
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
6,067
|
1,852
|
6,297
|
66,063
|
101,182
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
0
|
13,213
|
20,031
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
0
|
0
|
13,213
|
20,031
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
6,067
|
1,852
|
6,297
|
52,850
|
81,151
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
453
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
6,067
|
1,852
|
6,297
|
52,850
|
80,697
|