Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 377,972 240,299 439,951 567,481 487,138
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 377,972 240,299 439,951 567,481 487,138
4. Giá vốn hàng bán 351,631 223,281 409,529 471,710 372,396
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 26,341 17,018 30,422 95,771 114,741
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,446 6,679 2,162 2,635 9,100
7. Chi phí tài chính 13,717 13,421 11,455 14,024 7,055
-Trong đó: Chi phí lãi vay 13,717 13,421 11,418 10,252 6,911
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 458 927 2,594 3,057 2,757
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,624 13,733 13,996 16,358 15,099
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2,989 -4,383 4,540 64,968 98,930
12. Thu nhập khác 4,709 7,690 5,332 4,988 5,341
13. Chi phí khác 1,631 1,456 3,575 3,893 3,090
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 3,078 6,235 1,757 1,095 2,251
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 6,067 1,852 6,297 66,063 101,182
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 13,213 20,031
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0 13,213 20,031
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 6,067 1,852 6,297 52,850 81,151
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 453
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 6,067 1,852 6,297 52,850 80,697