|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
65,649
|
44,475
|
86,302
|
41,180
|
62,580
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
35
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
65,649
|
44,475
|
86,302
|
41,180
|
62,545
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
58,743
|
38,112
|
78,161
|
36,598
|
55,013
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
6,906
|
6,363
|
8,142
|
4,582
|
7,531
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
794
|
29
|
314
|
0
|
18
|
|
7. Chi phí tài chính
|
417
|
428
|
304
|
316
|
528
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
416
|
428
|
304
|
316
|
528
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,146
|
964
|
1,004
|
759
|
1,660
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,160
|
1,690
|
1,904
|
1,131
|
1,259
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
4,978
|
3,310
|
5,243
|
2,376
|
4,102
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
0
|
0
|
|
8
|
|
13. Chi phí khác
|
433
|
24
|
808
|
492
|
355
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-433
|
-24
|
-808
|
-492
|
-346
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
4,545
|
3,286
|
4,435
|
1,883
|
3,756
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
643
|
570
|
920
|
553
|
905
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
643
|
570
|
920
|
553
|
905
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3,902
|
2,715
|
3,515
|
1,330
|
2,851
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-24
|
19
|
109
|
14
|
72
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3,926
|
2,696
|
3,405
|
1,316
|
2,779
|