1- Thu phí bảo hiểm gốc
|
363.935
|
362.485
|
318.471
|
282.595
|
393.481
|
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm
|
60.669
|
41.496
|
48.263
|
47.587
|
31.967
|
3- Các khoản giảm trừ
|
115.212
|
126.365
|
86.792
|
38.196
|
123.411
|
- Phí nhượng tái bảo hiểm
|
86.555
|
82.322
|
93.552
|
73.877
|
74.166
|
- Giảm phí bảo hiểm
|
12.418
|
12.073
|
3.908
|
5.975
|
-3.009
|
- Hoàn phí bảo hiểm
|
16.238
|
31.970
|
-10.668
|
-41.655
|
52.254
|
- Hoàn phí nhận tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
- Các khoản giảm trừ khác
|
|
|
|
|
|
4. Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học
|
|
|
|
|
|
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm
|
25.118
|
21.474
|
34.504
|
16.324
|
16.428
|
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
0
|
7.307
|
2.627
|
369
|
137
|
- Thu nhận tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
- Thu nhượng tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
- Thu khác (Giám định, đại lý...)
|
|
|
|
|
|
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
334.509
|
306.398
|
317.074
|
308.678
|
318.602
|
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm
|
214.585
|
111.188
|
162.854
|
149.019
|
152.081
|
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
10. Các khoản giảm trừ
|
99.360
|
4.037
|
55.053
|
34.294
|
35.780
|
- Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm
|
96.970
|
2.768
|
53.087
|
32.643
|
32.836
|
- Thu đòi người thứ ba bồi hoàn
|
|
1.269
|
|
1.651
|
2.944
|
- Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%
|
2.390
|
|
1.967
|
|
|
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại
|
115.225
|
107.150
|
107.801
|
114.725
|
116.301
|
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn
|
|
|
|
|
|
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường
|
-26.724
|
14.789
|
-19.584
|
49.524
|
-32.631
|
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm
|
3.380
|
3.217
|
2.732
|
2.563
|
3.513
|
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
190.795
|
118.981
|
159.746
|
113.084
|
169.085
|
- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc
|
190.795
|
118.981
|
159.746
|
113.084
|
169.085
|
+ Chi hoa hồng
|
57.460
|
34.906
|
36.797
|
22.192
|
34.607
|
+ Chi giám định tổn thất
|
|
|
|
|
|
+ Chi đòi người thứ 3
|
|
|
|
|
|
+ Chi xử lý hàng bồi thường 100%
|
|
|
|
|
|
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
+ Chi đề phòng hạn chế rủi ro, tổn thất
|
|
|
|
|
|
+ Chi khác
|
133.335
|
84.075
|
122.949
|
90.892
|
134.479
|
- Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
+ Chi hoa hồng
|
|
|
|
|
|
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
+ Chi khác
|
|
|
|
|
|
- Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
- Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác
|
|
|
|
|
|
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài
|
|
|
|
|
|
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
282.676
|
244.137
|
250.695
|
279.896
|
256.268
|
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
51.833
|
62.261
|
66.379
|
28.782
|
62.334
|
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá
|
|
|
|
|
|
20. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
57.706
|
42.318
|
71.462
|
58.522
|
61.148
|
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
23. Doanh thu hoạt động tài chính
|
33.800
|
24.306
|
33.378
|
19.244
|
25.032
|
24. Chi hoạt động tài chính
|
2.414
|
654
|
1.392
|
1.766
|
3.161
|
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính
|
31.386
|
23.652
|
31.986
|
17.479
|
21.871
|
26. Thu nhập hoạt động khác
|
313
|
52
|
425
|
562
|
427
|
27. Chi phí hoạt động khác
|
85
|
231
|
142
|
73
|
237
|
28. Lợi nhuận hoạt động khác
|
228
|
-180
|
283
|
489
|
190
|
29. Tổng lợi nhuận kế toán
|
25.741
|
43.416
|
27.186
|
-11.773
|
23.247
|
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp
|
25.741
|
43.416
|
27.186
|
-11.773
|
23.247
|
32. Dự phòng đảm bảo cân đối
|
|
|
|
|
|
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp
|
25.741
|
43.416
|
27.186
|
-11.773
|
23.247
|
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp
|
5.026
|
9.122
|
5.437
|
-2.355
|
4.678
|
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
20.715
|
34.293
|
21.749
|
-9.419
|
18.569
|
36. Lợi ích cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ
|
20.715
|
34.293
|
21.749
|
-9.419
|
18.569
|