|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
202,170
|
209,108
|
205,317
|
200,016
|
206,522
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
30,493
|
26,802
|
24,987
|
34,993
|
46,540
|
|
1. Tiền
|
30,493
|
26,802
|
24,987
|
24,993
|
36,540
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
10,000
|
10,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
35,000
|
35,000
|
35,000
|
25,000
|
25,000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
35,000
|
35,000
|
35,000
|
25,000
|
25,000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
4,635
|
10,874
|
6,695
|
4,083
|
973
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1,848
|
8,820
|
2,383
|
2,588
|
0
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,543
|
1,078
|
3,335
|
770
|
700
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
244
|
976
|
976
|
725
|
273
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
107,460
|
111,926
|
116,034
|
114,190
|
111,577
|
|
1. Hàng tồn kho
|
107,460
|
111,926
|
116,034
|
114,190
|
111,577
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
24,583
|
24,507
|
22,601
|
21,750
|
22,432
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
85
|
0
|
37
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
20,356
|
21,556
|
20,498
|
19,620
|
19,112
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
4,227
|
2,951
|
2,018
|
2,130
|
3,284
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
43,721
|
45,198
|
43,973
|
42,059
|
38,599
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
7,928
|
7,928
|
7,928
|
7,928
|
6,616
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
7,928
|
7,928
|
7,928
|
7,928
|
6,616
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
23,420
|
25,564
|
24,064
|
22,611
|
21,251
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
23,420
|
25,564
|
24,064
|
22,611
|
21,251
|
|
- Nguyên giá
|
224,903
|
228,503
|
228,503
|
228,503
|
228,503
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-201,483
|
-202,939
|
-204,438
|
-205,892
|
-207,252
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
33
|
33
|
33
|
33
|
33
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-33
|
-33
|
-33
|
-33
|
-33
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
12,373
|
11,706
|
11,980
|
11,520
|
10,732
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
12,373
|
11,706
|
11,980
|
11,520
|
10,732
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
245,892
|
254,307
|
249,290
|
242,075
|
245,121
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
8,206
|
33,246
|
23,968
|
14,170
|
15,734
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
8,206
|
33,246
|
23,968
|
14,170
|
15,734
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
110
|
328
|
5,724
|
0
|
937
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
1,900
|
271
|
271
|
1,490
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
15
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải trả người lao động
|
21
|
3,255
|
7,465
|
5,212
|
5,011
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
5,069
|
5,749
|
5,481
|
5,196
|
5,122
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2,752
|
19,257
|
3,230
|
2,847
|
2,411
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
239
|
2,758
|
1,796
|
644
|
762
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
237,686
|
221,061
|
225,323
|
227,905
|
229,387
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
237,686
|
221,061
|
225,323
|
227,905
|
229,387
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
123,926
|
123,926
|
123,926
|
123,926
|
123,926
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
19,391
|
19,391
|
19,391
|
19,391
|
19,391
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
67,930
|
73,071
|
73,071
|
73,071
|
73,071
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
26,439
|
4,672
|
8,934
|
11,517
|
12,999
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
25,541
|
0
|
0
|
0
|
11,517
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
897
|
4,672
|
8,934
|
11,517
|
1,482
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
245,892
|
254,307
|
249,290
|
242,075
|
245,121
|