TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
165,165
|
188,751
|
190,015
|
201,398
|
211,051
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
4,030
|
79,545
|
72,302
|
45,740
|
45,357
|
1. Tiền
|
4,030
|
79,545
|
72,302
|
33,740
|
45,357
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
12,000
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
43,467
|
43,000
|
35,000
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
65,447
|
4,616
|
1,319
|
17,601
|
12,745
|
1. Phải thu khách hàng
|
64,617
|
3,545
|
0
|
15,120
|
9,823
|
2. Trả trước cho người bán
|
520
|
949
|
1,200
|
2,020
|
2,578
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
310
|
122
|
119
|
461
|
344
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
82,874
|
90,561
|
59,633
|
77,101
|
97,307
|
1. Hàng tồn kho
|
82,874
|
90,561
|
59,633
|
77,101
|
97,307
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
12,813
|
14,028
|
13,294
|
17,957
|
20,642
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
12,699
|
12,276
|
12,759
|
15,894
|
20,057
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
115
|
1,752
|
535
|
2,063
|
585
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
63,443
|
54,760
|
49,077
|
49,379
|
45,985
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
6,616
|
7,716
|
7,716
|
7,928
|
7,928
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
6,616
|
7,716
|
7,716
|
7,928
|
7,928
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
42,434
|
33,924
|
27,508
|
27,985
|
24,887
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
42,427
|
33,924
|
27,508
|
27,985
|
24,887
|
- Nguyên giá
|
210,591
|
212,588
|
215,065
|
221,415
|
224,903
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-168,163
|
-178,664
|
-187,557
|
-193,430
|
-200,016
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
6
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
33
|
33
|
33
|
33
|
33
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-27
|
-33
|
-33
|
-33
|
-33
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
14,393
|
13,120
|
13,829
|
13,416
|
13,169
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
14,393
|
13,120
|
13,829
|
13,416
|
13,169
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
228,608
|
243,511
|
239,092
|
250,777
|
257,035
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
26,391
|
35,404
|
21,479
|
22,467
|
20,246
|
I. Nợ ngắn hạn
|
25,211
|
35,404
|
21,479
|
22,467
|
20,246
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
1,119
|
114
|
513
|
1,480
|
831
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2,115
|
4,663
|
841
|
637
|
725
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4,509
|
1,638
|
2,727
|
353
|
147
|
6. Phải trả người lao động
|
4,445
|
6,533
|
5,970
|
10,848
|
9,358
|
7. Chi phí phải trả
|
11,969
|
8,850
|
6,740
|
4,948
|
5,338
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1,052
|
12,882
|
2,666
|
2,558
|
2,616
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
1,180
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
1,180
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
202,217
|
208,107
|
217,613
|
228,310
|
236,789
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
202,217
|
208,107
|
217,613
|
228,310
|
236,789
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
123,926
|
123,926
|
123,926
|
123,926
|
123,926
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
19,391
|
19,391
|
19,391
|
19,391
|
19,391
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
42,910
|
45,790
|
50,790
|
58,790
|
67,930
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
15,990
|
18,999
|
23,505
|
26,202
|
25,541
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2
|
724
|
2,022
|
1,645
|
1,232
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
228,608
|
243,511
|
239,092
|
250,777
|
257,035
|