Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
225,740
|
137,445
|
183,076
|
179,942
|
195,320
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Doanh thu thuần
|
225,740
|
137,445
|
183,076
|
179,942
|
195,320
|
Giá vốn hàng bán
|
171,206
|
97,277
|
139,642
|
130,515
|
141,510
|
Lợi nhuận gộp
|
54,534
|
40,167
|
43,434
|
49,426
|
53,810
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,688
|
195
|
7,384
|
4,508
|
5,082
|
Chi phí tài chính
|
1,114
|
1,469
|
722
|
118
|
585
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
382
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Chi phí bán hàng
|
10,246
|
4,714
|
9,733
|
6,427
|
6,656
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
24,519
|
13,469
|
13,916
|
16,873
|
19,535
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
20,342
|
20,710
|
26,447
|
30,516
|
32,116
|
Thu nhập khác
|
0
|
258
|
78
|
273
|
1
|
Chi phí khác
|
0
|
210
|
0
|
0
|
0
|
Lợi nhuận khác
|
0
|
48
|
78
|
273
|
1
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
20,342
|
20,758
|
26,526
|
30,789
|
32,117
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,448
|
3,316
|
5,187
|
6,592
|
6,575
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Chi phí thuế TNDN
|
5,448
|
3,316
|
5,187
|
6,592
|
6,575
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
14,894
|
17,442
|
21,339
|
24,197
|
25,541
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
14,894
|
17,442
|
21,339
|
24,197
|
25,541
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|