単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 225,740 137,445 183,076 179,942 195,320
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 225,740 137,445 183,076 179,942 195,320
Giá vốn hàng bán 171,206 97,277 139,642 130,515 141,510
Lợi nhuận gộp 54,534 40,167 43,434 49,426 53,810
Doanh thu hoạt động tài chính 1,688 195 7,384 4,508 5,082
Chi phí tài chính 1,114 1,469 722 118 585
Trong đó: Chi phí lãi vay 382 0 0 0 0
Chi phí bán hàng 10,246 4,714 9,733 6,427 6,656
Chi phí quản lý doanh nghiệp 24,519 13,469 13,916 16,873 19,535
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 20,342 20,710 26,447 30,516 32,116
Thu nhập khác 0 258 78 273 1
Chi phí khác 0 210 0 0 0
Lợi nhuận khác 0 48 78 273 1
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 20,342 20,758 26,526 30,789 32,117
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,448 3,316 5,187 6,592 6,575
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 5,448 3,316 5,187 6,592 6,575
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 14,894 17,442 21,339 24,197 25,541
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 14,894 17,442 21,339 24,197 25,541
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)