単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 38,967 39,602 29,703 23,609 21,535
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 38,967 39,602 29,703 23,609 21,535
Giá vốn hàng bán 31,345 30,377 23,308 18,800 17,985
Lợi nhuận gộp 7,622 9,225 6,396 4,809 3,551
Doanh thu hoạt động tài chính 1,593 132 775 88 708
Chi phí tài chính 11 21 33
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 1,577 952 1,106 1,054 1,000
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,940 2,991 2,924 1,955 2,409
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,698 5,414 3,130 1,867 817
Thu nhập khác 1 0 297
Chi phí khác 0 231
Lợi nhuận khác 1 0 66
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,698 5,414 3,131 1,867 883
Chi phí thuế TNDN hiện hành 923 1,152 548 385 190
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 923 1,152 548 385 190
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,775 4,262 2,583 1,482 693
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,775 4,262 2,583 1,482 693
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)