単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 39,602 29,703 23,609 21,535 27,911
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 39,602 29,703 23,609 21,535 27,911
Giá vốn hàng bán 30,377 23,308 18,800 17,985 23,572
Lợi nhuận gộp 9,225 6,396 4,809 3,551 4,339
Doanh thu hoạt động tài chính 132 775 88 708 122
Chi phí tài chính 11 21 33 63
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 952 1,106 1,054 1,000 992
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,991 2,924 1,955 2,409 2,138
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,414 3,130 1,867 817 1,269
Thu nhập khác 1 0 297 555
Chi phí khác 0 231 428
Lợi nhuận khác 1 0 66 128
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,414 3,131 1,867 883 1,397
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,152 548 385 190 288
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,152 548 385 190 288
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,262 2,583 1,482 693 1,108
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,262 2,583 1,482 693 1,108
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)