|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
60,252
|
11,631
|
38,967
|
39,602
|
29,703
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
60,252
|
11,631
|
38,967
|
39,602
|
29,703
|
|
Giá vốn hàng bán
|
43,593
|
8,112
|
31,345
|
30,377
|
23,308
|
|
Lợi nhuận gộp
|
16,658
|
3,519
|
7,622
|
9,225
|
6,396
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,388
|
103
|
1,593
|
132
|
775
|
|
Chi phí tài chính
|
146
|
11
|
|
|
11
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
0
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,871
|
584
|
1,577
|
952
|
1,106
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,016
|
1,863
|
2,940
|
2,991
|
2,924
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
10,013
|
1,165
|
4,698
|
5,414
|
3,130
|
|
Thu nhập khác
|
1
|
|
|
|
1
|
|
Chi phí khác
|
|
|
|
|
0
|
|
Lợi nhuận khác
|
1
|
|
|
|
1
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
10,014
|
1,165
|
4,698
|
5,414
|
3,131
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,102
|
267
|
923
|
1,152
|
548
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,102
|
267
|
923
|
1,152
|
548
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
7,912
|
897
|
3,775
|
4,262
|
2,583
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
7,912
|
897
|
3,775
|
4,262
|
2,583
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|