|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
39,602
|
29,703
|
23,609
|
21,535
|
27,911
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
39,602
|
29,703
|
23,609
|
21,535
|
27,911
|
|
Giá vốn hàng bán
|
30,377
|
23,308
|
18,800
|
17,985
|
23,572
|
|
Lợi nhuận gộp
|
9,225
|
6,396
|
4,809
|
3,551
|
4,339
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
132
|
775
|
88
|
708
|
122
|
|
Chi phí tài chính
|
|
11
|
21
|
33
|
63
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
952
|
1,106
|
1,054
|
1,000
|
992
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,991
|
2,924
|
1,955
|
2,409
|
2,138
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
5,414
|
3,130
|
1,867
|
817
|
1,269
|
|
Thu nhập khác
|
|
1
|
0
|
297
|
555
|
|
Chi phí khác
|
|
0
|
|
231
|
428
|
|
Lợi nhuận khác
|
|
1
|
0
|
66
|
128
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
5,414
|
3,131
|
1,867
|
883
|
1,397
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,152
|
548
|
385
|
190
|
288
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,152
|
548
|
385
|
190
|
288
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
4,262
|
2,583
|
1,482
|
693
|
1,108
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
4,262
|
2,583
|
1,482
|
693
|
1,108
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|