単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 60,252 11,631 38,967 39,602 29,703
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 60,252 11,631 38,967 39,602 29,703
Giá vốn hàng bán 43,593 8,112 31,345 30,377 23,308
Lợi nhuận gộp 16,658 3,519 7,622 9,225 6,396
Doanh thu hoạt động tài chính 1,388 103 1,593 132 775
Chi phí tài chính 146 11 11
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 1,871 584 1,577 952 1,106
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,016 1,863 2,940 2,991 2,924
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,013 1,165 4,698 5,414 3,130
Thu nhập khác 1 1
Chi phí khác 0
Lợi nhuận khác 1 1
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 10,014 1,165 4,698 5,414 3,131
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,102 267 923 1,152 548
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 2,102 267 923 1,152 548
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,912 897 3,775 4,262 2,583
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 7,912 897 3,775 4,262 2,583
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)