単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 205,317 200,016 206,522 206,685 207,067
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 24,987 34,993 46,540 46,931 57,466
1. Tiền 24,987 24,993 36,540 36,931 47,466
2. Các khoản tương đương tiền 0 10,000 10,000 10,000 10,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 35,000 25,000 25,000 25,753 25,753
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 6,695 4,083 973 3,834 4,575
1. Phải thu khách hàng 2,383 2,588 0 2,275 3,769
2. Trả trước cho người bán 3,335 770 700 1,297 783
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 976 725 273 263 23
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 116,034 114,190 111,577 108,002 98,389
1. Hàng tồn kho 116,034 114,190 111,577 108,002 98,389
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 22,601 21,750 22,432 22,165 20,883
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 85 0 37 25 12
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 20,498 19,620 19,112 18,308 17,255
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2,018 2,130 3,284 3,832 3,615
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 43,973 42,059 38,599 36,601 35,266
I. Các khoản phải thu dài hạn 7,928 7,928 6,616 6,616 6,616
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 7,928 7,928 6,616 6,616 6,616
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 24,064 22,611 21,251 19,907 18,585
1. Tài sản cố định hữu hình 24,064 22,611 21,251 19,907 18,585
- Nguyên giá 228,503 228,503 228,503 228,503 228,503
- Giá trị hao mòn lũy kế -204,438 -205,892 -207,252 -208,596 -209,918
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 33 33 33 33 33
- Giá trị hao mòn lũy kế -33 -33 -33 -33 -33
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 11,980 11,520 10,732 10,078 10,065
1. Chi phí trả trước dài hạn 11,980 11,520 10,732 10,078 10,065
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 249,290 242,075 245,121 243,286 242,333
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 23,968 14,170 15,734 13,205 22,661
I. Nợ ngắn hạn 23,968 14,170 15,734 13,205 22,661
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 5,724 0 937 0 168
4. Người mua trả tiền trước 271 271 1,490 1,419 508
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 0 0 0 40 40
6. Phải trả người lao động 7,465 5,212 5,011 4,492 4,157
7. Chi phí phải trả 5,481 5,196 5,122 4,369 3,516
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 3,230 2,847 2,411 2,374 10,774
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 225,323 227,905 229,387 230,081 219,672
I. Vốn chủ sở hữu 225,323 227,905 229,387 230,081 219,672
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 123,926 123,926 123,926 123,926 123,926
2. Thặng dư vốn cổ phần 19,391 19,391 19,391 19,391 19,391
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 73,071 73,071 73,071 73,071 73,071
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 8,934 11,517 12,999 13,692 3,284
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,796 644 762 511 3,498
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 249,290 242,075 245,121 243,286 242,333