単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 202,170 209,108 205,317 200,016 206,522
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 30,493 26,802 24,987 34,993 46,540
1. Tiền 30,493 26,802 24,987 24,993 36,540
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 10,000 10,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 35,000 35,000 35,000 25,000 25,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 4,635 10,874 6,695 4,083 973
1. Phải thu khách hàng 1,848 8,820 2,383 2,588 0
2. Trả trước cho người bán 2,543 1,078 3,335 770 700
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 244 976 976 725 273
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 107,460 111,926 116,034 114,190 111,577
1. Hàng tồn kho 107,460 111,926 116,034 114,190 111,577
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 24,583 24,507 22,601 21,750 22,432
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 85 0 37
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 20,356 21,556 20,498 19,620 19,112
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4,227 2,951 2,018 2,130 3,284
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 43,721 45,198 43,973 42,059 38,599
I. Các khoản phải thu dài hạn 7,928 7,928 7,928 7,928 6,616
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 7,928 7,928 7,928 7,928 6,616
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 23,420 25,564 24,064 22,611 21,251
1. Tài sản cố định hữu hình 23,420 25,564 24,064 22,611 21,251
- Nguyên giá 224,903 228,503 228,503 228,503 228,503
- Giá trị hao mòn lũy kế -201,483 -202,939 -204,438 -205,892 -207,252
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 33 33 33 33 33
- Giá trị hao mòn lũy kế -33 -33 -33 -33 -33
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 12,373 11,706 11,980 11,520 10,732
1. Chi phí trả trước dài hạn 12,373 11,706 11,980 11,520 10,732
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 245,892 254,307 249,290 242,075 245,121
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 8,206 33,246 23,968 14,170 15,734
I. Nợ ngắn hạn 8,206 33,246 23,968 14,170 15,734
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 110 328 5,724 0 937
4. Người mua trả tiền trước 0 1,900 271 271 1,490
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 15 0 0 0 0
6. Phải trả người lao động 21 3,255 7,465 5,212 5,011
7. Chi phí phải trả 5,069 5,749 5,481 5,196 5,122
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,752 19,257 3,230 2,847 2,411
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 237,686 221,061 225,323 227,905 229,387
I. Vốn chủ sở hữu 237,686 221,061 225,323 227,905 229,387
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 123,926 123,926 123,926 123,926 123,926
2. Thặng dư vốn cổ phần 19,391 19,391 19,391 19,391 19,391
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 67,930 73,071 73,071 73,071 73,071
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 26,439 4,672 8,934 11,517 12,999
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 239 2,758 1,796 644 762
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 245,892 254,307 249,290 242,075 245,121