|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
137,445
|
183,076
|
179,942
|
195,320
|
108,272
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
137,445
|
183,076
|
179,942
|
195,320
|
108,272
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
97,277
|
139,642
|
130,515
|
141,510
|
85,030
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
40,167
|
43,434
|
49,426
|
53,810
|
23,242
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
195
|
7,384
|
4,508
|
5,082
|
2,500
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,469
|
722
|
118
|
585
|
11
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4,714
|
9,733
|
6,427
|
6,656
|
3,635
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
13,469
|
13,916
|
16,873
|
19,535
|
8,855
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
20,710
|
26,447
|
30,516
|
32,116
|
13,242
|
|
12. Thu nhập khác
|
258
|
78
|
273
|
1
|
1
|
|
13. Chi phí khác
|
210
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
48
|
78
|
273
|
1
|
1
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
20,758
|
26,526
|
30,789
|
32,117
|
13,243
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,316
|
5,187
|
6,592
|
6,575
|
2,623
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3,316
|
5,187
|
6,592
|
6,575
|
2,623
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
17,442
|
21,339
|
24,197
|
25,541
|
10,619
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
17,442
|
21,339
|
24,197
|
25,541
|
10,619
|