単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 137,445 183,076 179,942 195,320 108,272
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 137,445 183,076 179,942 195,320 108,272
4. Giá vốn hàng bán 97,277 139,642 130,515 141,510 85,030
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 40,167 43,434 49,426 53,810 23,242
6. Doanh thu hoạt động tài chính 195 7,384 4,508 5,082 2,500
7. Chi phí tài chính 1,469 722 118 585 11
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 4,714 9,733 6,427 6,656 3,635
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,469 13,916 16,873 19,535 8,855
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 20,710 26,447 30,516 32,116 13,242
12. Thu nhập khác 258 78 273 1 1
13. Chi phí khác 210 0 0 0 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 48 78 273 1 1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 20,758 26,526 30,789 32,117 13,243
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,316 5,187 6,592 6,575 2,623
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3,316 5,187 6,592 6,575 2,623
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 17,442 21,339 24,197 25,541 10,619
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 17,442 21,339 24,197 25,541 10,619