|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
38,967
|
39,602
|
29,703
|
23,609
|
21,535
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
38,967
|
39,602
|
29,703
|
23,609
|
21,535
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
31,345
|
30,377
|
23,308
|
18,800
|
17,985
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
7,622
|
9,225
|
6,396
|
4,809
|
3,551
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,593
|
132
|
775
|
88
|
708
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
|
11
|
21
|
33
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,577
|
952
|
1,106
|
1,054
|
1,000
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,940
|
2,991
|
2,924
|
1,955
|
2,409
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
4,698
|
5,414
|
3,130
|
1,867
|
817
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
|
1
|
0
|
297
|
|
13. Chi phí khác
|
|
|
0
|
|
231
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
|
|
1
|
0
|
66
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
4,698
|
5,414
|
3,131
|
1,867
|
883
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
923
|
1,152
|
548
|
385
|
190
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
923
|
1,152
|
548
|
385
|
190
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3,775
|
4,262
|
2,583
|
1,482
|
693
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3,775
|
4,262
|
2,583
|
1,482
|
693
|