単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 11,631 38,967 39,602 29,703 23,609
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 11,631 38,967 39,602 29,703 23,609
4. Giá vốn hàng bán 8,112 31,345 30,377 23,308 18,800
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 3,519 7,622 9,225 6,396 4,809
6. Doanh thu hoạt động tài chính 103 1,593 132 775 88
7. Chi phí tài chính 11 11 21
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 584 1,577 952 1,106 1,054
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,863 2,940 2,991 2,924 1,955
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,165 4,698 5,414 3,130 1,867
12. Thu nhập khác 1 0
13. Chi phí khác 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1,165 4,698 5,414 3,131 1,867
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 267 923 1,152 548 385
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 267 923 1,152 548 385
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 897 3,775 4,262 2,583 1,482
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 897 3,775 4,262 2,583 1,482