Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 39.602 29.703 23.609 21.535 27.911
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 39.602 29.703 23.609 21.535 27.911
4. Giá vốn hàng bán 30.377 23.308 18.800 17.985 23.572
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 9.225 6.396 4.809 3.551 4.339
6. Doanh thu hoạt động tài chính 132 775 88 708 122
7. Chi phí tài chính 11 21 33 63
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 952 1.106 1.054 1.000 992
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2.991 2.924 1.955 2.409 2.138
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 5.414 3.130 1.867 817 1.269
12. Thu nhập khác 1 0 297 555
13. Chi phí khác 0 231 428
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1 0 66 128
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 5.414 3.131 1.867 883 1.397
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.152 548 385 190 288
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.152 548 385 190 288
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 4.262 2.583 1.482 693 1.108
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 4.262 2.583 1.482 693 1.108