Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 87,880 94,575 95,230 89,700 88,982
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 87,880 94,575 95,230 89,700 88,982
4. Giá vốn hàng bán 68,927 75,541 75,574 71,011 68,116
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 18,953 19,035 19,657 18,689 20,865
6. Doanh thu hoạt động tài chính 304 207 287 274 454
7. Chi phí tài chính 103 60 28 2 60
-Trong đó: Chi phí lãi vay 103 60 28 2 60
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,689 11,061 11,813 11,986 13,856
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 8,465 8,121 8,103 6,976 7,404
12. Thu nhập khác 170 99 1 40 6
13. Chi phí khác 933 525 439 223 18
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -763 -425 -438 -183 -12
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 7,703 7,695 7,665 6,793 7,392
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,211 1,684 1,627 1,589 1,514
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,211 1,684 1,627 1,589 1,514
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 6,492 6,011 6,038 5,204 5,878
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 6,492 6,011 6,038 5,204