単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 628,764 628,300 580,938 553,741 552,937
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 17,620 24,989 27,445 17,203 17,734
1. Tiền 17,620 19,989 27,445 17,203 17,734
2. Các khoản tương đương tiền 0 5,000 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 283,300 283,300 268,000 237,240 237,240
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 283,300 283,300 268,000 237,240 237,240
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 152,164 139,009 141,069 148,396 188,517
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 99,273 90,626 90,081 102,920 86,668
2. Trả trước cho người bán 48,886 44,930 44,606 44,782 49,953
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 2,000 0 7,000
6. Phải thu ngắn hạn khác 14,171 13,619 14,812 11,124 55,714
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -10,166 -10,166 -10,430 -10,430 -10,818
IV. Tổng hàng tồn kho 175,109 180,109 144,216 150,684 109,299
1. Hàng tồn kho 175,109 180,109 144,216 150,684 109,299
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 571 893 208 218 147
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 358 220 208 218 147
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 213 659 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 14 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 88,001 86,625 89,080 88,325 91,061
I. Các khoản phải thu dài hạn 4,137 3,647 3,246 2,917 4,086
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 4,137 3,647 3,246 2,917 4,086
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 20,290 19,575 18,884 18,243 19,700
1. Tài sản cố định hữu hình 9,133 8,439 7,769 7,149 8,626
- Nguyên giá 36,969 36,969 36,969 37,010 39,188
- Giá trị hao mòn lũy kế -27,836 -28,530 -29,200 -29,861 -30,562
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 11,157 11,136 11,115 11,094 11,073
- Nguyên giá 12,678 12,678 12,678 12,678 12,678
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,520 -1,541 -1,562 -1,583 -1,604
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 226 226 226 283 283
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 226 226 226 283 283
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 61,187 61,187 64,382 64,382 64,382
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 51,313 51,313 54,509 54,509 54,509
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 10,000 10,000 10,000 10,000 10,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -127 -127 -127 -127 -127
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2,160 1,990 2,341 2,499 2,610
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,160 1,990 2,341 2,499 2,610
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 716,764 714,925 670,018 642,066 643,998
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 536,686 531,160 482,529 450,397 449,359
I. Nợ ngắn hạn 530,124 524,699 476,100 444,614 443,443
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 511,284 508,946 459,682 425,965 424,247
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 2,165 2,220 2,042 2,604 2,407
4. Người mua trả tiền trước 5,353 4,976 3,654 4,673 6,091
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,605 1,487 3,491 3,939 2,200
6. Phải trả người lao động 2,090 1,669 1,607 1,655 1,511
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2,661 1,384 1,073 1,409 2,730
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 121 124 124 124 124
11. Phải trả ngắn hạn khác 3,003 3,052 2,981 3,349 3,236
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 842 842 1,447 897 897
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 6,562 6,461 6,429 5,783 5,916
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 5,164 5,368 5,488 5,783 5,916
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1,399 1,094 941 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 180,078 183,764 187,490 191,669 194,639
I. Vốn chủ sở hữu 180,078 183,764 187,490 191,669 194,639
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 158,481 158,481 158,481 158,481 158,481
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 21,597 25,283 29,009 33,189 36,158
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 5,448 21,591 20,784 20,784 20,784
- LNST chưa phân phối kỳ này 16,149 3,692 8,225 12,404 15,374
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 716,764 714,925 670,018 642,066 643,998