|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
580.938
|
553.741
|
552.985
|
942.278
|
587.062
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
27.445
|
17.203
|
17.734
|
17.054
|
42.660
|
|
1. Tiền
|
27.445
|
17.203
|
17.734
|
12.054
|
42.660
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
5.000
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
268.000
|
237.240
|
237.240
|
340.087
|
306.018
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
268.000
|
237.240
|
237.240
|
340.087
|
306.018
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
141.069
|
148.396
|
188.532
|
206.417
|
103.056
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
90.081
|
102.920
|
86.683
|
178.091
|
104.463
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
44.606
|
44.782
|
49.953
|
47.122
|
19.807
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
2.000
|
0
|
7.000
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
14.812
|
11.124
|
55.714
|
7.331
|
4.931
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-10.430
|
-10.430
|
-10.818
|
-26.126
|
-26.144
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
144.216
|
150.684
|
109.332
|
362.584
|
118.933
|
|
1. Hàng tồn kho
|
144.216
|
150.684
|
109.332
|
362.584
|
118.933
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
208
|
218
|
147
|
16.136
|
16.395
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
208
|
218
|
147
|
608
|
498
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
15.528
|
15.897
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
89.080
|
88.325
|
91.061
|
116.838
|
138.821
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3.246
|
2.917
|
4.086
|
3.859
|
3.352
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
3.246
|
2.917
|
4.086
|
3.859
|
3.352
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
18.884
|
18.243
|
19.700
|
20.009
|
44.315
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
7.769
|
7.149
|
8.626
|
8.807
|
8.018
|
|
- Nguyên giá
|
36.969
|
37.010
|
39.188
|
44.991
|
44.991
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-29.200
|
-29.861
|
-30.562
|
-36.184
|
-36.973
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
11.115
|
11.094
|
11.073
|
11.202
|
36.297
|
|
- Nguyên giá
|
12.678
|
12.678
|
12.678
|
12.893
|
38.018
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.562
|
-1.583
|
-1.604
|
-1.691
|
-1.721
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
226
|
283
|
283
|
283
|
283
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
226
|
283
|
283
|
283
|
283
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
64.382
|
64.382
|
64.382
|
11.089
|
11.086
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
54.509
|
54.509
|
54.509
|
1.216
|
1.213
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
10.000
|
10.000
|
10.000
|
10.000
|
10.000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-127
|
-127
|
-127
|
-127
|
-127
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2.341
|
2.499
|
2.610
|
81.597
|
79.785
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2.341
|
2.499
|
2.610
|
3.150
|
3.358
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
9
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
78.438
|
76.427
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
670.018
|
642.066
|
644.046
|
1.059.117
|
725.883
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
482.529
|
450.397
|
448.981
|
843.773
|
507.893
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
476.100
|
444.614
|
443.065
|
836.116
|
501.736
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
459.682
|
425.965
|
424.247
|
757.171
|
480.326
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
2.042
|
2.604
|
2.422
|
58.911
|
1.768
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3.654
|
4.673
|
6.091
|
4.616
|
6.805
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3.491
|
3.939
|
2.309
|
4.924
|
5.199
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1.607
|
1.655
|
1.511
|
3.685
|
2.376
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.073
|
1.409
|
2.263
|
2.189
|
2.497
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
124
|
124
|
124
|
150
|
150
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2.981
|
3.349
|
3.201
|
3.411
|
849
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.447
|
897
|
897
|
1.057
|
1.764
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
6.429
|
5.783
|
5.916
|
7.657
|
6.157
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
5.488
|
5.783
|
5.916
|
7.657
|
6.157
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
941
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
187.490
|
191.669
|
195.065
|
215.343
|
217.990
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
187.490
|
191.669
|
195.065
|
215.343
|
217.990
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
158.481
|
158.481
|
158.481
|
158.481
|
158.481
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
29.009
|
33.189
|
36.585
|
49.662
|
52.951
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
20.784
|
20.784
|
20.784
|
37.112
|
36.199
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
8.225
|
12.404
|
15.800
|
12.550
|
16.751
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
7.200
|
6.559
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
670.018
|
642.066
|
644.046
|
1.059.117
|
725.883
|